Sự Quan Sát Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "sự quan sát" thành Tiếng Anh
observation là bản dịch của "sự quan sát" thành Tiếng Anh.
sự quan sát + Thêm bản dịch Thêm sự quan sátTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
observation
nounTôi ở đây để nói về sự quan sát của mình về nghệ thuật kể chuyện.
I'm here to talk about my own observations about storytelling.
GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sự quan sát " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "sự quan sát" có bản dịch thành Tiếng Anh
- sự thiếu quan sát inobservance
Bản dịch "sự quan sát" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Sự Quan Sát Trong Tiếng Anh Là Gì
-
SỰ QUAN SÁT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
QUAN SÁT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Sự Quan Sát In English - Glosbe Dictionary
-
Quan Sát Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
SỰ QUAN SÁT - Translation In English
-
Từ điển Việt Anh "sự Quan Sát" - Là Gì?
-
QUAN SÁT TRONG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ Quan Sát Bằng Tiếng Anh
-
Observations | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
"sự Quan Sát Bằng Mắt" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Giám Sát Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
"Observation" Nghĩa Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Trong Tiếng Anh
-
Observations Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt