sự quan sát bằng Tiếng Anh - Glosbe vi.glosbe.com › Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
Xem chi tiết »
Tra từ 'sự quan sát' trong từ điển Tiếng Anh miễn phí và các bản dịch Anh khác.
Xem chi tiết »
The results were as expected: the speaker judged himself or herself more harshly than the observer did. ... Three individuals are seen in the foreground: a couple ...
Xem chi tiết »
Bạn có quý trọng sự quan sát của Đức Giê-hô-va không? ▫ Do You Appreciate Jehovah's Watchful Care? jw2019. Thoả thuận của tôi với ...
Xem chi tiết »
quan sát trong Tiếng Anh là gì? ; Từ điển Việt Anh · to survey; to view; to observe ; Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức · * verb. observe. quan sát viên: observer ; Từ ...
Xem chi tiết »
Translation for 'sự quan sát' in the free Vietnamese-English dictionary and many other English translations. Bị thiếu: gì | Phải bao gồm: gì
Xem chi tiết »
Phát âm sự quan sát ; sự quan sát bằng rađa. radar picket ; sự quan sát độ lún. settlement observations ; sự quan sát kỹ. perusal ...
Xem chi tiết »
Index and Othinus were watching in silence. Tổng số ...
Xem chi tiết »
Because of that, verifying Kepler's discovery was prioritized by telescopes at the W.M. Keck Observatory in Hawaii. 15. Dưới sự quan sát của 50 cái cửa sổ? In ...
Xem chi tiết »
'observations' trong Việt -> Anh. Từ điển tiếng Việt. ... các quan sát ; công việc quan sát ; giám sát ; nghiệm quan sát ; những gì quan sát ; những gì quan ...
Xem chi tiết »
Em muốn hỏi chút "sự quan sát bằng mắt" dịch thế nào sang tiếng anh? ... Sự quan sát bằng mắt tiếng anh đó là: visual examination. Answered 6 years ago.
Xem chi tiết »
2. Tổng hợp những từ vựng chuyên ngành liên quan đến “giám sát” trong tiếng Anh: ; Từ tiếng Anh. Nghĩa tiếng Việt ; message error rate monitor: máy giám sát bức ...
Xem chi tiết »
1.Observation trong Tiếng Anh là gì? · Observation (noun) · Cách phát âm: UK /ˌɒb.zəˈveɪ.ʃən/ · US /ˌɑːb.zɚˈveɪ.ʃən/ · Nghĩa tiếng việt: sự quan sát, sự để ý, sự ...
Xem chi tiết »
Tóm lại nội dung ý nghĩa của observations trong tiếng Anh. observations có nghĩa là: observation /,ɔbzə:'veiʃn/* danh từ- sự quan sát, sự để ý, sự chú ý, sự ...
Xem chi tiết »
Bạn đang xem: Top 14+ Sự Quan Sát Trong Tiếng Anh Là Gì
Thông tin và kiến thức về chủ đề sự quan sát trong tiếng anh là gì hay nhất do Truyền hình cáp sông thu chọn lọc và tổng hợp cùng với các chủ đề liên quan khác.TRUYỀN HÌNH CÁP SÔNG THU ĐÀ NẴNG
Địa Chỉ: 58 Hàm Nghi - Đà Nẵng
Phone: 0905 989 xxx
Facebook: https://fb.com/truyenhinhcapsongthu/
Twitter: @ Capsongthu
Copyright © 2022 | Thiết Kế Truyền Hình Cáp Sông Thu