Từ điển Việt Anh "sự Quan Sát" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Việt Anh"sự quan sát" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

sự quan sát

observation
  • sự quan sát độ võng của dầm: observation of the sag of a beam
  • sự quan sát gián tiếp: indirect observation
  • sự quan sát ngẫu nhiên: chance observation
  • viewing
    visual examination
    visual survey
    sự quan sát bằng rađa
    radar picket
    sự quan sát độ lún
    settlement observations
    sự quan sát kỹ
    perusal
    Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

    Từ khóa » Sự Quan Sát Trong Tiếng Anh Là Gì