Sự Rãnh Rỗi Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "sự rãnh rỗi" thành Tiếng Anh
vacancy là bản dịch của "sự rãnh rỗi" thành Tiếng Anh.
sự rãnh rỗi + Thêm bản dịch Thêm sự rãnh rỗiTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
vacancy
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sự rãnh rỗi " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "sự rãnh rỗi" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Sự Rảnh Rỗi Trong Tiếng Anh
-
RẢNH RỖI - Translation In English
-
Rảnh Rỗi Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh - Glosbe
-
Rảnh Rỗi Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
RẢNH RỖI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
RẢNH RỖI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Từ Vựng: Các Việc Làm Khi Rảnh Rỗi (Free Time Activities)
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'rảnh' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng Anh
-
Top 10 đoạn Văn Viết Về Thời Gian Rảnh Rỗi Bằng Tiếng Anh
-
Viết 1 đoạn Văn Ngắn Bằng Tiếng Anh Về Thời Gian Rảnh Rỗi (20 Mẫu)
-
19 Câu Giao Tiếp Cho Chủ đề "hò Hẹn" - Langmaster
-
CÁC HOẠT ĐỘNG GẢI TRÍ TRONG THỜI GIAN RẢNH GỌI TÊN ...
-
Bài Viết Về Thời Gian Rảnh Rỗi Bằng Tiếng Anh
-
Những Mẫu Câu đàm Thoại Tiếng Anh Thông Dụng Bạn Cần Biết
-
Cách Nói Về Thời Gian Rảnh Bằng Tiếng Anh Siêu Hay | KISS English