Sự Rủi Ro Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ sự rủi ro tiếng Nhật
Từ điển Việt Nhật | sự rủi ro (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ sự rủi ro | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Nhật chuyên ngành |
Bạn đang chọn từ điển Việt Nhật, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Nhật Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
sự rủi ro tiếng Nhật?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ sự rủi ro trong tiếng Nhật. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ sự rủi ro tiếng Nhật nghĩa là gì.
* n - かしつ - 「過失」 - さいなん - 「災難」Xem từ điển Nhật ViệtVí dụ cách sử dụng từ "sự rủi ro" trong tiếng Nhật
- - Kể từ đó anh ta liên tục gặp rủi ro.:彼はあれ以来災難続きだ。
Tóm lại nội dung ý nghĩa của sự rủi ro trong tiếng Nhật
* n - かしつ - 「過失」 - さいなん - 「災難」Ví dụ cách sử dụng từ "sự rủi ro" trong tiếng Nhật- Kể từ đó anh ta liên tục gặp rủi ro.:彼はあれ以来災難続きだ。,
Đây là cách dùng sự rủi ro tiếng Nhật. Đây là một thuật ngữ Tiếng Nhật chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Nhật
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ sự rủi ro trong tiếng Nhật là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Thuật ngữ liên quan tới sự rủi ro
- khuyết tật tiếng Nhật là gì?
- còm nhom tiếng Nhật là gì?
- sự mặc kệ tiếng Nhật là gì?
- bệnh mất ngủ tiếng Nhật là gì?
- vắc xin tiếng Nhật là gì?
- ấn độ giáo tiếng Nhật là gì?
- thịt bò muối tiếng Nhật là gì?
- xanh tốt tiếng Nhật là gì?
- sự gửi dần dần tiếng Nhật là gì?
- Đông Tây Nam Bắc tiếng Nhật là gì?
- bản dịch tốt tiếng Nhật là gì?
- hàng xếp rời tiếng Nhật là gì?
- thể lệ tiếng Nhật là gì?
- chơi tem tiếng Nhật là gì?
- khách hàng thân thiết tiếng Nhật là gì?
Từ khóa » Sự Rủi Ro Trong Tiếng Anh
-
Rủi Ro Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
SỰ RỦI RO - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
RỦI RO - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Sự Rủi Ro Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Glosbe
-
SỰ RỦI RO - Translation In English
-
RỦI RO - Translation In English
-
RỦI RO Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
RỦI RO TRONG CUỘC SỐNG Tiếng Anh Là Gì - Tr-ex
-
'rủi Ro' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Rủi Ro - Từ điển Dịch Thuật Tiếng Anh
-
Rủi Ro Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh ...
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'gặp Rủi Ro' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...
-
CÁC THUẬT NGỮ SỬ DỤNG TRONG HỢP ĐỒNG GIAO DỊCH ...
-
"Risk Averse" Nghĩa Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Trong Tiếng Anh
sự rủi ro (phát âm có thể chưa chuẩn)