Sự Sẵn Sàng«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
readiness, willingness, in readiness là các bản dịch hàng đầu của "sự sẵn sàng" thành Tiếng Anh.
sự sẵn sàng + Thêm bản dịch Thêm sự sẵn sàngTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
readiness
nounHọ sẽ thực sự sẵn sàng trên đôi chân của mình.
But, they might be ready to make a go of it on their own.
GlosbeMT_RnD -
willingness
nounBây giờ chúng tôi dựa vào sự sẵn sàng của các công ty thuốc
Now we count on the willingness of drug companies
GlosbeMT_RnD -
in readiness
Chân mang giày là sự sẵn sàng (Xem đoạn 9-11)
Feet shod in readiness (See paragraphs 9-11)
GlosbeMT_RnD -
preparedness
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sự sẵn sàng " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "sự sẵn sàng" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Sự Sẵn Sàng Tieng Anh La Gi
-
Sự Sẵn Sàng In English - Glosbe Dictionary
-
SỰ SẴN SÀNG CỦA BẠN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
THẬT SỰ SẴN SÀNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
SẴN SÀNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
"sự Sẵn Sàng" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Những Cách Nói Sẵn Sàng Trong Tiếng Anh- Other Ways To Say Ready
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'sẵn Sàng Thực Hiện' Trong Tiếng Việt được Dịch ...
-
Học Tiếng Anh Cơ Bản: Những Mẫu Câu Để Cải Thiện ... - Memrise
-
Từ điển Tiếng Việt "sẵn Sàng" - Là Gì?
-
Sẵn Sàng Tiếng Anh Là Gì
-
16 Cách Nói Khác Nhau Của "Do You Understand?" - Langmaster
-
Sẵn Sàng - Wiktionary Tiếng Việt
-
Khi Học Trò đã SẴN SÀNG, Người Thầy Sẽ Xuất Hiện
-
'Đừng Nên Phí Thời Gian Học Ngoại Ngữ' - BBC News Tiếng Việt