Sự Tàn ác In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
atrociousness, atrocity, blackness are the top translations of "sự tàn ác" into English.
sự tàn ác + Add translation Add sự tàn ácVietnamese-English dictionary
-
atrociousness
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
atrocity
nounsau này được các nhà bãi nô dùng để vạch trần sự tàn ác của thời nô lệ.
and later used by abolitionists to show the atrocities of slavery.
GlosbeMT_RnD -
blackness
nounHọ nghĩ rằng chính vì thế mà người da trắng đã phạm phải không biết bao sự tàn ác đối với người da đen.
That, they thought, was why the whites committed so many atrocities against the blacks.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
cruelty
nounNếu có, tại sao Ngài lại để cho quá nhiều sự tàn ác xảy ra như thế?
If so, why does he permit so much cruelty?
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "sự tàn ác" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "sự tàn ác" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Sự Tàn ác Trong Tiếng Anh Là Gì
-
TÀN ÁC - Translation In English
-
SỰ TÀN ÁC - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
TÀN ÁC - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Sự Tàn ác - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
TÀN ÁC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
SỰ TÀN BẠO Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Tàn ác Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Ngược đãi động Vật – Wikipedia Tiếng Việt
-
Những điều Cần Biết Về "Gendered Language" | Hội đồng Anh
-
Horrible - Wiktionary Tiếng Việt
-
Tội Phạm Nghiêm Trọng (Serious Crime) Là Gì? - Luật Dương Gia
-
Từ điển Tiếng Anh Cambridge : Định Nghĩa & Ý Nghĩa