SỰ TÀN BẠO Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
Có thể bạn quan tâm
SỰ TÀN BẠO Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SDanh từsự tàn bạo
Ví dụ về việc sử dụng Sự tàn bạo trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với tính từsự kiện chính sự vinh hiển sự nghiệp mới thực sự nhỏ sự sáng chói sự đồi trụy HơnSử dụng với động từsự sống thiếu sựsự chết nói sự thật sự nghiệp thành công biết sự thật sự biến mất sự hiệp thông sự kiện xảy ra cây sự sống HơnSử dụng với danh từsự thật quân sựsự nghiệp sự cố sự tự do hình sựnhân sựsự thực sự tích tụ sự biến động Hơn
Chúng ta phải chấm dứt sự tàn bạo trên hành tinh này.
Quân Taliban ban đầu được lòngdân chúng bằng cách chống lại sự tàn bạo của những lãnh chúa như chú của Raziq.Xem thêm
sự tàn bạo của cảnh sátpolice brutalitysự tàn bạo nàythis atrocitythis brutalitythis crueltyTừng chữ dịch
sựgiới từofsựđại từitstheirhissựtrạng từreallytàntính từbrutalcrueltànđộng từfadewithertàndanh từbuttsbạodanh từviolencebrutebạotính từviolentbrutalabusive STừ đồng nghĩa của Sự tàn bạo
sự tàn nhẫn hung bạo tàn ác độc ác cruelty sự độc ác bạo lực sự hung dữ sự man rợTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Sự Tàn ác Trong Tiếng Anh Là Gì
-
TÀN ÁC - Translation In English
-
SỰ TÀN ÁC - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
TÀN ÁC - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Sự Tàn ác - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
Sự Tàn ác In English - Glosbe Dictionary
-
TÀN ÁC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Tàn ác Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Ngược đãi động Vật – Wikipedia Tiếng Việt
-
Những điều Cần Biết Về "Gendered Language" | Hội đồng Anh
-
Horrible - Wiktionary Tiếng Việt
-
Tội Phạm Nghiêm Trọng (Serious Crime) Là Gì? - Luật Dương Gia
-
Từ điển Tiếng Anh Cambridge : Định Nghĩa & Ý Nghĩa