Tàn ác Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
tàn ác
* ttừ
wicked, ruthless; cruel, merciless, ruthless, bloodthirsty
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
tàn ác
* adj
wicked, ruthless
Từ điển Việt Anh - VNE.
tàn ác
cruel, wicked, ruthless



Từ liên quan- tàn
- tàn y
- tàn bộ
- tàn dư
- tàn hạ
- tàn tạ
- tàn tệ
- tàn ác
- tàn úa
- tàn đi
- tàn bạo
- tàn cây
- tàn cục
- tàn dần
- tàn hao
- tàn huy
- tàn héo
- tàn hại
- tàn lụi
- tàn lửa
- tàn lực
- tàn mạt
- tàn phá
- tàn phế
- tàn phỉ
- tàn rụi
- tàn sát
- tàn thu
- tàn tật
- tàn độc
- tàn đời
- tàn binh
- tàn canh
- tàn cuộc
- tàn diệt
- tàn khốc
- tàn nhẫn
- tàn nhật
- tàn niên
- tàn phai
- tàn quân
- tàn tích
- tàn xuân
- tàn đông
- tàn chính
- tàn hương
- tàn ngược
- tàn nhang
- tàn thuốc
- tàn phá rừng
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Sự Tàn ác Trong Tiếng Anh Là Gì
-
TÀN ÁC - Translation In English
-
SỰ TÀN ÁC - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
TÀN ÁC - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Sự Tàn ác - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
Sự Tàn ác In English - Glosbe Dictionary
-
TÀN ÁC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
SỰ TÀN BẠO Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Ngược đãi động Vật – Wikipedia Tiếng Việt
-
Những điều Cần Biết Về "Gendered Language" | Hội đồng Anh
-
Horrible - Wiktionary Tiếng Việt
-
Tội Phạm Nghiêm Trọng (Serious Crime) Là Gì? - Luật Dương Gia
-
Từ điển Tiếng Anh Cambridge : Định Nghĩa & Ý Nghĩa