• Sự Thiếu Sót, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "sự thiếu sót" thành Tiếng Anh
deficiency, dereliction, fault là các bản dịch hàng đầu của "sự thiếu sót" thành Tiếng Anh.
sự thiếu sót + Thêm bản dịch Thêm sự thiếu sótTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
deficiency
nounCái dấu 666 nhấn mạnh sự thiếu sót đó vì con số sáu được lặp lại ba lần.
The mark 666 emphasizes that deficiency by repeating the number three times.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
dereliction
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
fault
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
faux pas
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sự thiếu sót " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "sự thiếu sót" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Sự Thiếu Sót Trong Tiếng Anh
-
THIẾU SÓT - Translation In English
-
Sự Thiếu Sót In English - Glosbe Dictionary
-
SỰ THIẾU SÓT In English Translation - Tr-ex
-
THIẾU SÓT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Sự Thiếu Sót Tiếng Anh Là Gì? | Diễn đàn Sức Khỏe
-
"sự Thiếu Sót" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Nghĩa Của Từ Thiếu Sót Bằng Tiếng Anh
-
Results For Xin Lỗi Vì Sự Thiếu Sót Translation From Vietnamese To English
-
Từ điển Tiếng Việt "thiếu Sót" - Là Gì?
-
Xin Lỗi Vì Sự Thiếu Sót Tiếng Anh | HoiCay - Top Trend News
-
Các Từ Tiếng Anh Thể Hiện Sự Sai Sót - VnExpress
-
Thiếu Sót Tiếng Anh Là Gì
-
Thiếu Sót Tiếng Anh Là Gì
-
Thiếu Sót Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
" Thiếu Sót Tiếng Anh Là Gì ? Nghĩa Của Từ ...
-
Langmaster: 40 Câu “xin Lỗi” Hay Nhất Trong Tiếng Anh - Vietnamnet
-
Sự Thiếu Sót Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Số
-
Lời Cảm Tạ/ Acknowledgements