SỰ THIẾU SÓT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
Có thể bạn quan tâm
SỰ THIẾU SÓT Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SDanh từsự thiếu sót
Ví dụ về việc sử dụng Sự thiếu sót trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từtỷ lệ sống sótcơ hội sống sótkhả năng sống sóttỉ lệ sống sótbệnh nhân sống sótthời gian sống sótnhóm người sống sótem bé sống sóthành khách sống sótsai sót xảy ra HơnSử dụng với động từsống sót qua cố gắng sống sótmuốn sống sótsống sót trở về hy vọng sống sót
Sau đó, trong số tiếp theo, đã có một lời xin lỗi nhỏ cho sự thiếu sót.
Nhiều người kiếm được bộn tiền nhờ việc chẩn đoán vàgiúp chúng ta đẩy lùi nỗi sợ hãi về sự thiếu sót của bản thân;Từng chữ dịch
sựgiới từofsựđại từitstheirhissựtrạng từreallythiếudanh từlackdeficiencyshortagedeprivationthiếutính từdeficientsótđộng từsurvivedmissingsótdanh từomissionsflawssurvival STừ đồng nghĩa của Sự thiếu sót
sự không hoàn hảo không hoàn hảo khuyết điểmTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Thiếu Sót Meaning
-
Thiếu Sót - Wiktionary Tiếng Việt
-
THIẾU SÓT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
• Thiếu Sót, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
Definition Of Thiếu Sót - VDict
-
Nghĩa Của Từ Thiếu Sót Bằng Tiếng Anh
-
Thiếu Sót (Vietnamese): Meaning, Origin, Translation
-
Thiếu Sót: English Translation, Definition, Meaning, Synonyms ...
-
Thiếu Sót Hay Thiếu Xót? Đâu Là Từ Đúng Chính Tả Tiếng Việt
-
Thiếu Sót In English. Thiếu Sót Meaning And Vietnamese To English ...
-
Từ điển Tiếng Việt "thiếu Sót" - Là Gì?
-
NHIỀU THIẾU SÓT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Sự Thiếu Sót Tiếng Anh Là Gì? | Diễn đàn Sức Khỏe
-
Thiếu Sót Meaning In Lao | DictionaryFAQ
-
Vietnamese To English Meaning Of Sự-thiếu-sót - Vietnamese.english ...