• Thiếu Sót, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
shortcoming, blemish, defect là các bản dịch hàng đầu của "thiếu sót" thành Tiếng Anh.
thiếu sót + Thêm bản dịch Thêm thiếu sótTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
shortcoming
nounNhưng bạn không cần phải cứ đau khổ mãi về những thiếu sót của mình.
But you do not need to be in a constant state of misery over your shortcomings.
GlosbeMT_RnD -
blemish
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
defect
nounTốt hơn hết là nên biết càng ít càng tốt. về những thiếu sót của người bạn đời
And it's better to know in advance as little as possible of the defects of your marriage partner.
GlosbeMT_RnD
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- flaw
- fault
- insufficient
- shortfall
- comnit
- error
- failing
- faultily
- hole
- imperfection
- limitation
- make a mistake
- mistake
- omission
- vice
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " thiếu sót " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "thiếu sót" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Thiếu Sót Meaning
-
Thiếu Sót - Wiktionary Tiếng Việt
-
THIẾU SÓT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Definition Of Thiếu Sót - VDict
-
Nghĩa Của Từ Thiếu Sót Bằng Tiếng Anh
-
Thiếu Sót (Vietnamese): Meaning, Origin, Translation
-
Thiếu Sót: English Translation, Definition, Meaning, Synonyms ...
-
Thiếu Sót Hay Thiếu Xót? Đâu Là Từ Đúng Chính Tả Tiếng Việt
-
Thiếu Sót In English. Thiếu Sót Meaning And Vietnamese To English ...
-
Từ điển Tiếng Việt "thiếu Sót" - Là Gì?
-
SỰ THIẾU SÓT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
NHIỀU THIẾU SÓT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Sự Thiếu Sót Tiếng Anh Là Gì? | Diễn đàn Sức Khỏe
-
Thiếu Sót Meaning In Lao | DictionaryFAQ
-
Vietnamese To English Meaning Of Sự-thiếu-sót - Vietnamese.english ...