Sự Trả Thù Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
revenge, reprisal, quittance là các bản dịch hàng đầu của "sự trả thù" thành Tiếng Anh.
sự trả thù + Thêm bản dịch Thêm sự trả thùTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
revenge
nounTất cả chuyện này là sự trả thù cho việc cha chúng bị giết.
This whole thing is a revenge play for killing their father.
GlosbeMT_RnD -
reprisal
nounThậm chí Ilithyia có đủ khôn ngoan để cảnh giác sự trả thù từ chị em của Marcus Crassus.
Even Ilithyia has sense enough to fear reprisal from the cousin of Marcus Crassus.
GlosbeMT_RnD -
quittance
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- requital
- retaliation
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sự trả thù " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "sự trả thù" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Sự Trả Thù Là Gì
-
Sự Khác Biệt Giữa Quả Báo Và Sự Trả Thù - Sawakinome
-
Sự Khác Biệt Giữa Trả Thù Và Báo Thù (Ngôn Ngữ) - Sawakinome
-
SỰ TRẢ THÙ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Kinh Thánh Nói Gì Về Sự Trả Thù? - JW.ORG
-
Vì Sao Sự Trả Thù Lại Ngọt Ngào?
-
Trả Thù Là Gì? Cảm Giác Muốn Trả Thù Là Tâm Lý. Mối Thù Máu Mủ. Làm ...
-
Sự Khác Biệt Giữa Công Lý Và Trả Thù - Strephonsays
-
Revenge - Wiktionary Tiếng Việt
-
Cái Lợi ẩn Khuất Của Việc Trả Thù - BBC News Tiếng Việt
-
65 Câu Nói Hay Nhất Về Sự Trả Thù - Sainte Anastasie
-
Tha Thứ Là Sự Trả Thù đáng Sợ Nhất... - Coocxe
-
Sự Trả Thù Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Việt-Nhật
-
Các Cụm Từ Về Sự Trả Thù, Mong Muốn Công Lý Do Sự Tàn ác