Sự Trì Trệ - Từ điển Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "sự trì trệ" thành Tiếng Anh
delay, stagnation là các bản dịch hàng đầu của "sự trì trệ" thành Tiếng Anh.
sự trì trệ + Thêm bản dịch Thêm sự trì trệTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
delay
nounSẽ có sự trì trệ trong vòng ước lượng từ một đến hai giờ.
There will be an approximate delay of one to two hours.
GlosbeMT_RnD -
stagnation
nounVà bi kịch của sự trì trệ kéo dài này, tôi nghĩ rằng, không được công nhận đầy đủ.
The tragedy of that protracted stagnation isn't sufficiently recognized, I think.
GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sự trì trệ " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "sự trì trệ" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Sự Trì Trệ
-
SỰ TRÌ TRỆ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Cách để Khắc Phục Tính Trì Trệ - WikiHow
-
Làm Sao Đánh Bại Sự Trì Trệ Để Năm Mới Thành Công
-
11 Cách Để Khắc Phục Tính Trì Trệ - Nước Đến Chân Còn ... Chưa ...
-
Làm Thế Nào để Thoát Khỏi Bệnh Trì Trệ? - Luật Minh Khuê
-
Từ điển Việt Anh "sự Trì Trệ" - Là Gì?
-
Sự Trì Trệ - WikiDich
-
Nón đẹp - ĐỂ BẢN THÂN THOÁT KHỎI TRÌ TRỆ Khi Chúng Ta Phải ...
-
Sự Trì Trệ đáng Sợ! - Tạp Chí Kinh Tế Sài Gòn - Saigon Times
-
4 Cách Giúp Sinh Viên Vượt Qua Sự Trì Trệ - Báo Thanh Niên
-
Bứt Phá đầu Năm Với 11 Cách Loại Bỏ Sự Lười Biếng Trì Trệ - 9Pay
-
Sự Trì Trệ Của Nền Kinh Tế Là Rất đáng Lo Ngại - Đại Học Hoa Sen
-
Khắc Phục, Ngăn Ngừa Trì Trệ Trong Công Tác Cán Bộ - Hànộimới
-
Kiếm Cớ Cho Sự Trì Trệ - Cơ Quan Ngôn Luận Của Bộ Y Tế