Từ điển Việt Anh "sự Trì Trệ" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Việt Anh"sự trì trệ" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

sự trì trệ

Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
hysteresis
Lĩnh vực: toán & tin
stagnation
slackening
slackness
  • sự trì trệ đình đốn: slackness
  • sluggishness
    sự trì trệ tài chính
    fiscal gap
    Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

    Từ khóa » Sự Trì Trệ