Sư Tử Hà Đông Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. sư tử Hà Đông
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

sư tử Hà Đông tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ sư tử Hà Đông trong tiếng Trung và cách phát âm sư tử Hà Đông tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ sư tử Hà Đông tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm sư tử Hà Đông tiếng Trung sư tử Hà Đông (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm sư tử Hà Đông tiếng Trung 河东狮子。《 "河东狮吼"这句成语原本源 (phát âm có thể chưa chuẩn)
河东狮子。《 "河东狮吼"这句成语原本源自苏东坡戏笑好友程季常惧内的一首诗。程季常自称龙丘居士, 家养着一些歌妓, 好谈佛。他的妻子河东人柳氏, 是个十分厉害又善妒的妇人, 程季常对其非常害怕。因此 苏东坡诗云:"龙丘居士亦可怜, 谈空说有夜不眠, 忽闻河东狮子吼, 柱杖落手心茫然。">
Nếu muốn tra hình ảnh của từ sư tử Hà Đông hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • chuột túi kangaroo tiếng Trung là gì?
  • taxi tiếng Trung là gì?
  • thưởng cho tiếng Trung là gì?
  • mũ liền áo mũ áo gió tiếng Trung là gì?
  • việc làm tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của sư tử Hà Đông trong tiếng Trung

河东狮子。《 "河东狮吼"这句成语原本源自苏东坡戏笑好友程季常惧内的一首诗。程季常自称龙丘居士, 家养着一些歌妓, 好谈佛。他的妻子河东人柳氏, 是个十分厉害又善妒的妇人, 程季常对其非常害怕。因此 苏东坡诗云:"龙丘居士亦可怜, 谈空说有夜不眠, 忽闻河东狮子吼, 柱杖落手心茫然。">

Đây là cách dùng sư tử Hà Đông tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ sư tử Hà Đông tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 河东狮子。《 河东狮吼 这句成语原本源自苏东坡戏笑好友程季常惧内的一首诗。程季常自称龙丘居士, 家养着一些歌妓, 好谈佛。他的妻子河东人柳氏, 是个十分厉害又善妒的妇人, 程季常对其非常害怕。因此 苏东坡诗云: 龙丘居士亦可怜, 谈空说有夜不眠, 忽闻河东狮子吼, 柱杖落手心茫然。 >

Từ điển Việt Trung

  • hồi lâu tiếng Trung là gì?
  • hẩm tiếng Trung là gì?
  • cân nhắc quyết định tiếng Trung là gì?
  • tháng đầu mùa tiếng Trung là gì?
  • trình độ khó tiếng Trung là gì?
  • nóc tủ lạnh tiếng Trung là gì?
  • liệt một bên tiếng Trung là gì?
  • sinh kế tiếng Trung là gì?
  • lấy hơi tiếng Trung là gì?
  • đích thân trải qua tiếng Trung là gì?
  • đánh điện báo cáo tiếng Trung là gì?
  • hay gây sự tiếng Trung là gì?
  • chuyển lại tiếng Trung là gì?
  • hành thái tiếng Trung là gì?
  • suy nghĩ kỳ diệu tiếng Trung là gì?
  • diện tự tiếng Trung là gì?
  • ca tiếng Trung là gì?
  • mạn giường tiếng Trung là gì?
  • chiến tranh trong nước tiếng Trung là gì?
  • chòm sao Thanh Long tiếng Trung là gì?
  • người ba phải tiếng Trung là gì?
  • đêm khuya tĩnh lặng tiếng Trung là gì?
  • gia mẫu tiếng Trung là gì?
  • đánh trống kêu oan tiếng Trung là gì?
  • thuế suất hỗn hợp tiếng Trung là gì?
  • hình lập phương tiếng Trung là gì?
  • trầm tích biển tiếng Trung là gì?
  • mỳ ống tiếng Trung là gì?
  • hiện tượng nóng lạnh tiếng Trung là gì?
  • đồ đại lãn tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Sư Tử Trong Tiếng Trung