Sự ưu đãi In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "sự ưu đãi" into English
distinction, preference are the top translations of "sự ưu đãi" into English.
sự ưu đãi + Add translation Add sự ưu đãiVietnamese-English dictionary
-
distinction
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
preference
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "sự ưu đãi" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "sự ưu đãi" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Sự ưu đãi Tiếng Anh Là Gì
-
SỰ ƯU ĐÃI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
SỰ ƯU ĐÃI - Translation In English
-
"Ưu Đãi" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
"sự ưu đãi" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Sự Ưu Đãi Tiếng Anh Là Gì - TTMN
-
Từ điển Việt Anh "sự ưu đãi" - Là Gì?
-
Sự Ưu Đãi Tiếng Anh Là Gì : Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt, Được Ưu ...
-
ưu đãi Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
ƯU ĐÃI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
ƯU ĐÃI HẤP DẪN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Ưu đãi Cho Sự Kiện - Amazon Seller Central
-
Khuyến Mãi đặc Biệt - Học Tiếng Anh Tại Wall Street English Việt Nam
-
Cổ Phần ưu đãi Là Gì? Quyền Lợi Của Cổ đông ưu đãi được Quy định ...
-
[PDF] Time-deposit.pdf - HSBC
-
Impactus - Học Viện Đào Tạo Tiếng Anh - Kỹ Năng - Sự Nghiệp
-
British Council | Hội đồng Anh
-
THU SANG RỘN RÀNG - NGẬP TRÀN ƯU ĐÃI | Tiếng Anh Cho Trẻ 1.5