Sự Vẻ Vang Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "sự vẻ vang" thành Tiếng Anh
credit, glory, luster là các bản dịch hàng đầu của "sự vẻ vang" thành Tiếng Anh.
sự vẻ vang + Thêm bản dịch Thêm sự vẻ vangTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
credit
verb nounvà hãy trao cho họ sự vẻ vang vì điều đó.
and let's give them credit for that.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
glory
nounNhưng sức mạnh và sự vẻ vang mà đế quốc La Mã có được là nhờ việc bóc lột những người nô lệ.
Yet, much of the power and glory of the Roman Empire was built on the backs of slaves.
GlosbeMT_RnD -
luster
verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
lustre
verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sự vẻ vang " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "sự vẻ vang" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dịch Từ Vẻ Vang Sang Tiếng Anh
-
• Vẻ Vang, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
VẺ VANG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Vẻ Vang Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
SỰ VẺ VANG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'vẻ Vang' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Đặt Câu Với Từ "vẻ Vang" - Dictionary ()
-
Từ điển Việt Anh - Từ Vẻ Vang Dịch Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ : Vẻ Vang | Vietnamese Translation
-
Học Sinh Việt Viết Nên Câu Chuyện Vẻ Vang Tại đấu Trường Vô địch ...
-
Bóng Rổ Dịch Sang Tiếng Anh
-
Credit - Wiktionary Tiếng Việt
-
Không Vẻ Vang: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ ... - OpenTran