• Sự Xen Kẽ, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Alternation | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "sự xen kẽ" thành Tiếng Anh
alternation là bản dịch của "sự xen kẽ" thành Tiếng Anh.
sự xen kẽ + Thêm bản dịch Thêm sự xen kẽTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
alternation
nounchúng tôi đã tìm thấy khoảng 35 sự xen kẽ
And we saw about 35 alternations
GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sự xen kẽ " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "sự xen kẽ" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Sự Xen Kẽ Tiếng Anh Là Gì
-
SỰ XEN KẼ In English Translation - Tr-ex
-
XEN KẼ NHAU - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
"sự Xen Kẽ" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Nghĩa Của Từ Xen Kẽ Bằng Tiếng Anh
-
Từ điển Việt Anh "sự Xen Kẽ" - Là Gì?
-
XEN KẼ NHAU - Translation In English
-
Sự Xen Kẽ Nhau Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Số
-
Từ điển Tiếng Việt - Từ Xen Kẽ Là Gì
-
Alternately | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Xen Kẽ Tiếng Anh Là Gì - CungDayThang.Com
-
Sự Khác Biệt Giữa Luân Phiên Và Xen Kẽ (Ngôn Ngữ) - Sawakinome
-
Xen Kẽ
-
Mua Bán Xen Kẽ – Wikipedia Tiếng Việt
-
Ý Nghĩa Của Alternation Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Định Nghĩa Và Ví Dụ Về Sự Xen Kẽ Trong Tiếng Anh - Có Thể, 2022
-
'Nói Tiếng Việt Chêm Tiếng Anh Có Hại Cho Việc Phát âm Ngoại Ngữ ...
-
Chêm Xen Ngoại Ngữ Khi Giao Tiếp, Nguy Cơ Phai Nhạt Và Mất Bản ...
-
Từ: Alternation