Từ điển Việt Anh "sự Xen Kẽ" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Việt Anh"sự xen kẽ" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

sự xen kẽ

alternation
intercalation
interdigitation
interfingering
interleaving
  • sự xen kẽ các byte: byte interleaving
  • sự xen kẽ dần dần
    progressive interlace
    sự xen kẽ thế hệ sinh sản
    metagenesis
    alternation
    Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

    Từ khóa » Sự Xen Kẽ Tiếng Anh Là Gì