Sữa Mẹ Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "Sữa mẹ" thành Tiếng Anh
human breast milk là bản dịch của "Sữa mẹ" thành Tiếng Anh.
Sữa mẹ + Thêm bản dịch Thêm Sữa mẹTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
human breast milk
milk produced by the breasts (or mammary glands) of a human female for her infant offspring
wikidata
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Sữa mẹ " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "Sữa mẹ" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Sữa Mẹ Tiếng Anh Là Gì
-
SỮA MẸ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Sữa Mẹ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"Sữa Mẹ" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Sữa Mẹ Tiếng Anh Là Gì
-
Tra Từ Bú Sữa Mẹ - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
NUÔI CON BẰNG SỮA MẸ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh
-
CHO BÚ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'bú Sữa Mẹ' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...
-
Nghĩa Của Từ : Breastfeed | Vietnamese Translation
-
Sữa Mẹ – Wikipedia Tiếng Việt
-
Cho Con Bú Tiếng Anh Là Gì?
-
[PDF] Nuôi Con Bằng Sữa Mẹ - Australian Breastfeeding Association
-
Tuần Lễ Thế Giới Nuôi Con Bằng Sữa Mẹ
-
Thông Tin Cho Các Gia đình Trong Thời Gian Thiếu Hụt Sữa Công Thức