SỮA MẸ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
Có thể bạn quan tâm
SỮA MẸ Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SDanh từĐộng từsữa mẹ
Ví dụ về việc sử dụng Sữa mẹ trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với tính từmẹ già Sử dụng với động từmẹ ơi cha mẹ nuôi khỏi cha mẹgặp mẹgiúp mẹmẹ sang mất mẹgiúp cha mẹhỏi mẹngười mẹ nói HơnSử dụng với danh từcha mẹngười mẹbố mẹmẹ cô công ty mẹsữa mẹmẹ maria mẹ con bụng mẹbậc cha mẹHơn
Thành phần sữa mẹ là nước.
Lợi ích kinh tế: Sữa mẹ là sữa miễn phí.Xem thêm
nuôi con bằng sữa mẹbreastfeedingbreast-feedingsữa mẹ làbreast milk isvào sữa mẹinto breast milksản xuất sữa mẹbreast milk productiontrẻ bú sữa mẹbreastfed babiesbreastfed infantsbreast-fed infantsbreast-fed babiestrẻ sơ sinh bú sữa mẹbreastfed babiesbreastfed infantsbreast-fed infantssữa mẹ hoặc sữabreast milk orthông qua sữa mẹthrough breast milkđi vào sữa mẹpasses into breast milkđược tìm thấy trong sữa mẹis found in breast milkngân hàng sữa mẹmilk bankTừng chữ dịch
sữadanh từmilkdairymilkssữatính từmilkysữađộng từmilkingmẹdanh từmothermommommymẹđại từheri STừ đồng nghĩa của Sữa mẹ
cho con búTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Sữa Mẹ Tiếng Anh Là Gì
-
Sữa Mẹ Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Sữa Mẹ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"Sữa Mẹ" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Sữa Mẹ Tiếng Anh Là Gì
-
Tra Từ Bú Sữa Mẹ - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
NUÔI CON BẰNG SỮA MẸ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh
-
CHO BÚ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'bú Sữa Mẹ' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...
-
Nghĩa Của Từ : Breastfeed | Vietnamese Translation
-
Sữa Mẹ – Wikipedia Tiếng Việt
-
Cho Con Bú Tiếng Anh Là Gì?
-
[PDF] Nuôi Con Bằng Sữa Mẹ - Australian Breastfeeding Association
-
Tuần Lễ Thế Giới Nuôi Con Bằng Sữa Mẹ
-
Thông Tin Cho Các Gia đình Trong Thời Gian Thiếu Hụt Sữa Công Thức