Tuần Lễ Thế Giới Nuôi Con Bằng Sữa Mẹ
Có thể bạn quan tâm
- Trang chủ
- Tin tức
- Sự Kiện
- Chi tiết
Theo dõi chúng tôi
- Select language - EnglishThông tin cơ sở
Tuần lễ Thế giới Nuôi con bằng sữa mẹ được tổ chức hàng năm từ ngày 1-7 tháng Tám ở hơn 120 quốc gia để khuyến khích nuôi con bằng sữa mẹ và cải thiện sức khỏe của trẻ sơ sinh trên toàn thế giới. Đây là sự kiện kỷ niệm Tuyên ngôn Innocenti của các nhà hoạch định chính sách của WHO và UNICEF đưa ra vào tháng 8/1990 nhằm bảo vệ, thúc đẩy và hỗ trợ nuôi con bằng sữa mẹ. Nuôi con bằng sữa mẹ là cách tốt nhất để cung cấp cho trẻ sơ sinh các chất dinh dưỡng cần thiết. WHO khuyến cáo cho trẻ bú sớm ngay trong vòng 1 giờ đầu sau sinh, nuôi con hoàn toàn bằng sữa mẹ trong 6 tháng đầu đời và tiếp tục cho bú kết hợp với các loại thực phẩm bổ sung dinh dưỡng cho đến khi trẻ được ít nhất 2 tuổi.
Thông tin mới nhất và thông cáo báo chí
- Cứ 5 trẻ mới sinh thì có 3 trẻ không được bú sữa mẹ ngay từ giờ đầu tiên sau khi sinh 31 Tháng 7 2018
- Tuần lễ Thế giới Nuôi con bằng sữa mẹ 2014: Sữa mẹ - Món quà vô giá cho cuộc sống! Bộ Y tế và các đối tác dinh dưỡng phối hợp cùng phát động kỉ niệm tuần lễ Thế giới Nuôi con bằng sữa mẹ 2014. 31 Tháng 7 2014
- Thông cáo chung 23 Tháng 9 2013
- Liên Hợp Quốc tại Việt Nam và Chính phủ cùng chung sức tăng cường hệ thống Y tế trên địa bàn tỉnh Ninh Thuận 31 Tháng 8 2013
- Tầm quan trọng của việc hỗ trợ bà mẹ nuôi con bằng sữa mẹ Bộ Y tế và các đối tác dinh dưỡng phối hợp cùng phát động kỉ niệm tuần lễ Thế giới Nuôi con bằng sữa mẹ 2013. 30 Tháng 7 2013
Các liên kết liên quan
- Trang web Tuần lễ thế giới Nuôi con bằng sữa mẹ - tiếng Anh
Từ khóa » Sữa Mẹ Tiếng Anh Là Gì
-
Sữa Mẹ Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
SỮA MẸ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Sữa Mẹ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"Sữa Mẹ" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Sữa Mẹ Tiếng Anh Là Gì
-
Tra Từ Bú Sữa Mẹ - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
NUÔI CON BẰNG SỮA MẸ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh
-
CHO BÚ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'bú Sữa Mẹ' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...
-
Nghĩa Của Từ : Breastfeed | Vietnamese Translation
-
Sữa Mẹ – Wikipedia Tiếng Việt
-
Cho Con Bú Tiếng Anh Là Gì?
-
[PDF] Nuôi Con Bằng Sữa Mẹ - Australian Breastfeeding Association
-
Thông Tin Cho Các Gia đình Trong Thời Gian Thiếu Hụt Sữa Công Thức