Sucre Tiếng Pháp Là Gì? - Từ điển Số

Thông tin thuật ngữ sucre tiếng Pháp

Từ điển Pháp Việt

phát âm sucre tiếng Pháp sucre (phát âm có thể chưa chuẩn)

Hình ảnh cho thuật ngữ sucre

Chủ đề Chủ đề Tiếng Pháp chuyên ngành

Bạn đang chọn từ điển Pháp Việt, hãy nhập từ khóa để tra.

Pháp Việt Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

sucre tiếng Pháp?

Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ sucre trong tiếng Pháp. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ sucre tiếng Pháp nghĩa là gì.

sucre danh từ giống đực đườngSucre de canne+ đường mía (thân mật) miếng đườngMettre deux sucres dans son café+ cho hai miếng đường vào tách cà phê của mìnhcasser du sucre sur le dos de quelqu′un+ xem casseren pain de sucre+ xem painen sucre+ (thân mật) yếu ớtêtre tout sucre tout miel+ xem miel
Xem từ điển Việt Pháp

Tóm lại nội dung ý nghĩa của sucre trong tiếng Pháp

sucre. danh từ giống đực. đường. Sucre de canne+ đường mía. (thân mật) miếng đường. Mettre deux sucres dans son café+ cho hai miếng đường vào tách cà phê của mình. casser du sucre sur le dos de quelqu′un+ xem casser. en pain de sucre+ xem pain. en sucre+ (thân mật) yếu ớt. être tout sucre tout miel+ xem miel.

Đây là cách dùng sucre tiếng Pháp. Đây là một thuật ngữ Tiếng Pháp chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Pháp

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ sucre tiếng Pháp là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Từ vựng liên quan tới sucre

  • griffonnement tiếng Pháp là gì?
  • tranchoir tiếng Pháp là gì?
  • arum tiếng Pháp là gì?
  • achat tiếng Pháp là gì?
  • préparateur tiếng Pháp là gì?
  • guérissable tiếng Pháp là gì?
  • picpoul tiếng Pháp là gì?
  • alémanique tiếng Pháp là gì?
  • isallobare tiếng Pháp là gì?
  • fruiterie tiếng Pháp là gì?
  • borgne tiếng Pháp là gì?
  • baie tiếng Pháp là gì?
  • embrouille tiếng Pháp là gì?
  • ataraxie tiếng Pháp là gì?
  • collerette tiếng Pháp là gì?

Từ khóa » Sucre Nghĩa Là Gì