Suede - Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt - Glosbe

Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "suede" thành Tiếng Việt

da lộn, da đanh là các bản dịch hàng đầu của "suede" thành Tiếng Việt.

suede adjective noun ngữ pháp

A type of soft leather, made from calfskin, with a brushed texture to resemble fabric, often used to make boots, clothing and fashion accessories. [..]

+ Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • da lộn

    Over here, we have pink suede, which is nice.

    Còn đây là da lộn màu hồng, khá là đẹp.

    GlosbeMT_RnD
  • da đanh

    Glosbe-Trav-CDMultilang
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " suede " sang Tiếng Việt

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Hình ảnh có "suede"

suede Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "suede" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Suede Tiếng Anh Là Gì