Ý Nghĩa Của Suede Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
- buckskin
- buttery
- calfskin
- chamois
- cowhide
- dubbin
- hide
- lambskin
- leather
- leatherette
- mock croc
- nappa
- patent
- pigskin
- shagreen
- shammy
- tan
- tanner
- tannery
- tooled
suede | Từ điển Anh Mỹ
suedenoun [ U ] us /sweɪd/ Add to word list Add to word list leather whose surface has been made slightly rough so that it is soft but not shiny: She decided to wear her brown suede shoes. (Định nghĩa của suede từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press)Các ví dụ của suede
suede Grips have changed from wood through leather to toweling and now suede. Từ Cambridge English Corpus Is he further aware that to the shopping public the term "suede" belongs to the leather industry and not to the cotton industry? Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 There has been, as we are advised, a switch of fashion between glace and suede kid. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 The wearing of suede, canvas or patent leather shoes is forbidden. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Any person can institute proceedings if he considers that the term "suede" is being wrongly applied. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 A quantity of property, including a suede coat valued at £70, was missing from the store. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 I fear that he will regret the phrase if he is looking for promotion, but he referred to the educational establishment as "men in suede shoes". Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 I find it pretty hard to be lectured on good taste by a man in a dark brown suit, a striped shirt, a spotted tie, blue socks and suede shoes. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 The only difference is that we have replaced one pair of suede shoes with another, and the latter pair carries a series of prejudices with it. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Cowboy boots are traditionally made of smooth cowhide, though occasionally a boot style may be of a suede or roughout look. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. These pieces are usually covered with a skin, foil, or fabric such as cloth, suede, leather, or polyvinyl chloride. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. Features such as a black-faced front grille, smoked alloy wheels and a black leather and suede interior are standard. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. He was buried wearing evening clothes, holding grey suede gloves and a gold rosary. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. It is often described as an artificial substitute for suede leather. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. Blue suede shoes was the answer, as he lifted his left foot to show the audience. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. Phát âm của suede là gì?Bản dịch của suede
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 絨面革, (仿)麂皮… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 绒面革, (仿)麂皮… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha ante, ante [masculine, singular]… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha camurça, camurça [feminine]… Xem thêm trong tiếng Việt da lộn, da đanh… Xem thêm trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch trong tiếng Séc trong tiếng Đan Mạch trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy trong tiếng Hàn Quốc in Ukrainian trong tiếng Ý スエード(革), スエード… Xem thêm süet, süet deri… Xem thêm daim [masculine], (en/de) suède… Xem thêm camussa… Xem thêm suède… Xem thêm rukavičkářská useň, glazé… Xem thêm ruskind, ruskinds-… Xem thêm kulit halus (seperti beledu)… Xem thêm หนังลูกแกะ… Xem thêm zamsz… Xem thêm mocka… Xem thêm suede… Xem thêm das Wildleder… Xem thêm semsket skinn [neuter], semsket skinn… Xem thêm 스웨드… Xem thêm замша… Xem thêm pelle scamosciata, camoscio, (di pelle scamosciata)… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
sudser sudsy sue sued suede suet Suez Suez Canal suezmax {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
hold everything!
used to tell someone to stop what they are doing
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Ice-cold and freezing: words for describing things that are cold
January 07, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
readaway January 05, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhTiếng MỹVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh Noun
- Tiếng Mỹ Noun
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add suede to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm suede vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Suede Tiếng Anh Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Suede - Từ điển Anh - Việt
-
Từ điển Anh Việt "suede" - Là Gì?
-
Suede Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
SUEDE Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
SUEDE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Suede - Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt - Glosbe
-
Suede Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ Suede Là Gì
-
'suede|suedes' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
Ananas - Da Lộn Với Tên Gọi Tiếng Anh Là Suede được Làm Từ Lớp ...
-
Từ: Suède
-
'suede' Là Gì?, Từ điển Anh - Việt
-
Suede - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Suede Là Gì? Nhận Biết Da Suede & Vệ Sinh Da Lộn (Suede) đúng Cách