SUM Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
Có thể bạn quan tâm
SUM Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch S[sʌm]Danh từĐộng từsum
Ví dụ về việc sử dụng Sum trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Mọi người cũng dịch tosumup
So this sum will be enough for two weeks.Xem thêm
to sum uptóm lạitổng hợptổng kếtđể tóm tắttóm gọnis the sumlà tổnglà số tiềntổng sốsum totaltổng sốtổngtổng hợpthis sumsố tiền nàytổng nàyto the sumtổngvới tổng sốmore than the sumnhiều hơn tổngnhiều hơn tổng sốhơn tổng sốnhiều hơn số tiềna large sum of moneysố tiền lớnsum assuredsố tiền bảois the sum totallà tổnglà tổng sốa sum of moneysố tiềnhow to sumlàm thế nào để tổng hợpgreater than the sumlớn hơn tổnga huge sum of moneymột khoản tiền khổng lồmột khoản tiền rất lớnare the sumlà tổngbe the sumlà tổngSum trong ngôn ngữ khác nhau
- Người tây ban nha - suma
- Người pháp - somme
- Người đan mạch - beløb
- Tiếng đức - summe
- Thụy điển - belopp
- Na uy - beløp
- Hà lan - som
- Tiếng ả rập - مبلغا
- Hàn quốc - 합계
- Tiếng nhật - 合計
- Kazakhstan - сомасы
- Tiếng slovenian - vsota
- Ukraina - сума
- Tiếng do thái - סכום
- Người hy lạp - άθροισμα
- Người hungary - összeg
- Người serbian - novac
- Tiếng slovak - súčet
- Người ăn chay trường - сума
- Urdu - رقم
- Tiếng rumani - concluzie
- Người trung quốc - 金额
- Marathi - रक्कम
- Telugu - మొత్తం
- Tamil - தொகை
- Tiếng tagalog - halagang
- Tiếng bengali - যোগফল
- Tiếng mã lai - jumlah
- Thái - ผลรวม
- Thổ nhĩ kỳ - toplam
- Tiếng hindi - योग
- Đánh bóng - suma
- Bồ đào nha - soma
- Người ý - somma
- Tiếng phần lan - summa
- Tiếng croatia - iznos
- Tiếng indonesia - jumlah
- Séc - součet
- Tiếng nga - сумма
- Malayalam - sum
Từ đồng nghĩa của Sum
total amount amount of money quantity summation kernel substance core center essence gist heart heart and soul inwardness marrow meat nub pith nitty-gritty totalityTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Sum Tiếng Việt Là Gì
-
Sum Trong Tiếng Việt, Câu Ví Dụ, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt
-
SUM - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Sum Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ Sum - Từ điển Anh - Việt
-
"sum" Là Gì? Nghĩa Của Từ Sum Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
"sums" Là Gì? Nghĩa Của Từ Sums Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
THE SUM Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Sum Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Ý Nghĩa Của Sum Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Ý Nghĩa Của Zero-sum Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Sum Vầy Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Từ Sụm Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Sum Up Là Gì Và Cấu Trúc Cụm Từ Sum Up Trong Câu Tiếng Anh
-
'sụm' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh