THE SUM Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
THE SUM Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch [ðə sʌm]Danh từthe sum
[ðə sʌm] tổng
totalgeneraloverallgrosssumpresidentaggregatein chiefwholemastersố tiền
amountmoneysumsum
3sumkhoản tiền
amountamount of moneycashpaymentdepositpayoutbonusfundingfundssumssố lượng
numberamountquantitycountvolumehow many
{-}
Phong cách/chủ đề:
Lượng đã dùng là.Combining the Sum and Product.
Kết hợp hàm SUM và Product.The sum needs to be carried out.
Lượng cần phải thực hiện.No bank would loan her the sum.
Không có ngânhàng nào muốn cho bà vay tiền.The sum check has failed!
Khoản tiền kiểm tra không thành công! Mọi người cũng dịch tosumup
isthesum
sumtotal
thissum
tothesum
morethanthesum
Can you say what the sum is or not?
Có thể cho biết giá là bao nhiêu hay không ạk?The sum of this plus this contribution.
Từ số tiền này, cộng với sự giúp đỡ của.He scrunched his eyes to do the sum.
Thế mà hắn bịt mắt tôi để làm tiền tôi.But what about the sum of those parts?
Nhưng những gì về số lượng của các thành phần này?Add the sum you need to exchange to your Wallet.
Thêm số lượng bạn muốn trao đổi vào Ví của bạn.alargesumofmoney
sumassured
isthesumtotal
asumofmoney
The final balance is the sum of EUR 427.41.
Số tiền cuối cùng là euro cân 427.41.That was the sum needed to recall Shalltear to life.
Đây là số lượng cần thiết để phục sinh Shalltear.You won't be able to withdraw the sum of your free bets.
Bạn sẽ không thể rút tiền đặt cược miễn phí của bạn.The sum owed on the mortgage cannot exceed $729,750.
Khoản nợ địa ốc chưa trả không thể vượt quá$ 729,750.Wikipedia aims to collect the sum of human knowledge.
Wikipedia được hướng tới là tập hợp kiến thức của nhân loại.It is the sum of the factors operating in the present.
Nó là tổng kết của những nhân tố đang hoạt động trong hiện tại.Mr. Cronin has left you the sum of one million dollars.".
Ông Cronin để lại cho cô số tiền là một triệu đô- la.The sum method returns the sum of all items in the collection.
Hàm sum trả về tổng của tất cả phần từ trong collection.The tax users see will be the sum of those costs.
Người dùng sẽthấy số tiền thuế là tổng cộng những chi phí đó.Sum() return the sum of all elements of the list.
Sum(): Trả về tổng của tất cả các phần tử trong list.The amount of bonus depends on the sum of the deposit.
Lượng tiền thưởng phụ thuộc vào tổng khoản tiền ký quỹ.So this was the sum of the experience gained.
Đó là lượng kinh nghiệm nhận được.The sum that Samsung will invest in this project has not been revealed.
Khoản tiền mà Samsung đề nghị cho thương vụ trên hiện chưa được tiết lộ.Gordon Brown is understood to have repaid the sum involved- believed to be £150.
Theo tin thì Gordon Brown đã trả lại khoản tiền có liên quan- được cho là 150 bảng.In this case, the sum can be spent at your convenience.
Trong trường hợp này, tiền có thể được sử dụng theo quyết định của bạn.Or you could use the Sum function to find the sum of a cell range.
Hoặc bạn có thể sử dụng Sum chức năng để tìm tổng của một dãy ô.Ormond donated the sum of £5000 toward the foundation of the college.
Ormond hiến tặng tổng cộng £ 5000 vào quỹ của trường.For example, you could use the Sum function to determine the total cost of freight charges.
Ví dụ, bạn có thể sử dụng hàm Sum để xác định tổng chi phí chi phí cước phí.In a totals query, you can use the Sum function(an aggregate function), to see total sales per product.
Trong truy vấn tổng,bạn có thể dùng hàm Sum( một hàm tập hợp) để xem tổng doanh số của mỗi sản phẩm.You sum data by adding the Sum function to your query, you count data by using the Count function, and so on.
Bạn tính tổngdữ liệu bằng cách thêm hàm Sum vào truy vấn của mình, bạn đếm dữ liệu bằng cách sử dụng hàm Count, v. v….Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 1451, Thời gian: 0.0338 ![]()
![]()
![]()
the suluthe sum of money

Tiếng anh-Tiếng việt
the sum English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng The sum trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Xem thêm
to sum uptóm lạitổng hợptổng kếtđể tóm tắttóm gọnis the sumlà tổnglà số tiềntổng sốsum totaltổng sốtổngtổng hợpthis sumsố tiền nàytổng nàyto the sumtổngvới tổng sốmore than the sumnhiều hơn tổngnhiều hơn tổng sốhơn tổng sốnhiều hơn số tiềna large sum of moneysố tiền lớnsum assuredsố tiền bảois the sum totallà tổnglà tổng sốa sum of moneysố tiềnhow to sumlàm thế nào để tổng hợpgreater than the sumlớn hơn tổnga huge sum of moneymột khoản tiền khổng lồmột khoản tiền rất lớnare the sumlà tổngbe the sumlà tổngThe sum trong ngôn ngữ khác nhau
- Người pháp - montant
- Người đan mạch - sum
- Thụy điển - summa
- Na uy - sum
- Hà lan - de som
- Tiếng ả rập - مجموع
- Hàn quốc - 합계
- Tiếng nhật - 合計
- Kazakhstan - сомасы
- Tiếng slovenian - vsota
- Người hy lạp - το άθροισμα
- Người serbian - suma
- Tiếng slovak - súčet
- Người ăn chay trường - сума
- Urdu - رقم
- Tiếng rumani - sumă
- Telugu - మొత్తం
- Tamil - தொகை
- Tiếng tagalog - ang sum
- Tiếng mã lai - jumlah
- Thái - ผลรวม
- Tiếng hindi - योग
- Đánh bóng - suma
- Bồ đào nha - o somatório
- Tiếng phần lan - summa
- Tiếng croatia - iznos
- Séc - součet
- Tiếng nga - сумма
Từng chữ dịch
sumdanh từtổngsumsumsố tiềnkhoản tiềnTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Sum Tiếng Việt Là Gì
-
Sum Trong Tiếng Việt, Câu Ví Dụ, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt
-
SUM - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Sum Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ Sum - Từ điển Anh - Việt
-
"sum" Là Gì? Nghĩa Của Từ Sum Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
"sums" Là Gì? Nghĩa Của Từ Sums Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
SUM Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
Sum Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Ý Nghĩa Của Sum Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Ý Nghĩa Của Zero-sum Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Sum Vầy Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Từ Sụm Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Sum Up Là Gì Và Cấu Trúc Cụm Từ Sum Up Trong Câu Tiếng Anh
-
'sụm' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh