Sùng ái Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
sùng ái
(từ cũ) love as a favourite, treat as a favourite
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
sùng ái
(từ cũ) Love as a favourite, treat as a favourite
Từ điển Việt Anh - VNE.
sùng ái
love as a favorite, treat as a favorite



Từ liên quan- sùng
- sùng cổ
- sùng mộ
- sùng ái
- sùng anh
- sùng bái
- sùng sục
- sùng tín
- sùng đạo
- sùng đức
- sùng kính
- sùng thần
- sùng ngoại
- sùng phụng
- sùng thượng
- sùng bái ma quỷ
- sùng bái cá nhân
- sùng bái anh hùng
- sùng kính tổ tiên
- sùng bái thần tượng
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Sùng ái
-
Sủng ái - Wiktionary Tiếng Việt
-
'sùng ái' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "sủng ái" - Là Gì?
-
Sùng ái Giải Thích
-
Sùng ái Nghĩa Là Gì? Hãy Thêm ý Nghĩa Riêng Của Bạn Trong Tiếng Anh
-
Sùng ái Là Gì, Nghĩa Của Từ Sùng ái | Từ điển Việt - Anh
-
Hoàng Thái Cực – Wikipedia Tiếng Việt
-
Sùng ái Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Cực Phẩm Cổ Trang Cung Đấu Hay Nhất 2021| ĐẾ VƯƠNG SỦNG ÁI
-
Definition Of Sùng ái? - Vietnamese - English Dictionary
-
Quỹ Nhân Ái GHTK's Care - Nhân Viên Bưu Cục - Kho Tủa Chùa
-
Sủng ái Là Gì? - Từ điển Tiếng Việt