Sùng Bái Bằng Tiếng Anh - Glosbe

Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "sùng bái" thành Tiếng Anh

devotion, adore, apotheosize là các bản dịch hàng đầu của "sùng bái" thành Tiếng Anh.

sùng bái + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • devotion

    noun

    Religious veneration, zeal, or piety

    Họ đến để khẳng định sự hiểu biết về các ngôi sao mà họ sùng bái.

    They came in line with their knowledge of the stars to which they were devoted.

    en.wiktionary.org
  • adore

    verb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • apotheosize

    verb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • deify
    • idolatrise
    • idolatrize
    • revere
    • venerate
    • worship
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sùng bái " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate
Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "sùng bái" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Sùng Bái Tiếng Anh Là Gì