Sưng Lên Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "sưng lên" thành Tiếng Anh
swell, bloat, bloated là các bản dịch hàng đầu của "sưng lên" thành Tiếng Anh.
sưng lên + Thêm bản dịch Thêm sưng lênTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
swell
verbQuanh móng tay của anh sưng lên, nó gọi là triệu chứng clubbing.
Around your fingernails, that swelling, it's called clubbing.
Swadesh Lists -
bloat
verb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
bloated
adjective FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- bullate
- swollen
- tumefy
- tumid
- to swell
- to swell up
- swell up
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sưng lên " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "sưng lên" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Sưng Lên Trong Tiếng Anh
-
SƯNG LÊN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
SƯNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
BỊ SƯNG LÊN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
SẼ SƯNG LÊN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Sưng Lên Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ Sưng Bằng Tiếng Anh
-
Swelling | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
Viêm Tai Ngoài (cấp Tính) - Phiên Bản Dành Cho Chuyên Gia
-
Sưng Lên Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Việt-Nhật
-
Hội Chứng Ngón Tay Bật: Những điều Bạn Cần Biết | Health Plus
-
Sống Cùng Bệnh Lupus: Thông Tin Sức Khỏe Cơ Bản Cho Quý Vị ...
-
Nghĩa Của Từ : Swelling | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch ...
-
Swell - Wiktionary Tiếng Việt
-
Lưu ý Cách Chăm Sóc Mắt Khi Bị Chắp Và Lẹo