Sưng Lên Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Việt-Nhật
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ sưng lên tiếng Nhật
Từ điển Việt Nhật | sưng lên (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ sưng lên | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Nhật chuyên ngành |
Bạn đang chọn từ điển Việt Nhật, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Nhật Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
sưng lên tiếng Nhật?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ sưng lên trong tiếng Nhật. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ sưng lên tiếng Nhật nghĩa là gì.
* v - はれる - 「腫れる」 - ふくれる - 「脹れる」Xem từ điển Nhật ViệtVí dụ cách sử dụng từ "sưng lên" trong tiếng Nhật
- - Khóc sưng mắt lên:目が腫れるほど泣く
- - Đánh ~ đến nỗi tai người đó bị sưng lên:(人)を耳が腫れるほど殴る
Tóm lại nội dung ý nghĩa của sưng lên trong tiếng Nhật
* v - はれる - 「腫れる」 - ふくれる - 「脹れる」Ví dụ cách sử dụng từ "sưng lên" trong tiếng Nhật- Khóc sưng mắt lên:目が腫れるほど泣く, - Đánh ~ đến nỗi tai người đó bị sưng lên:(人)を耳が腫れるほど殴る,
Đây là cách dùng sưng lên tiếng Nhật. Đây là một thuật ngữ Tiếng Nhật chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Nhật
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ sưng lên trong tiếng Nhật là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Thuật ngữ liên quan tới sưng lên
- sự đua tranh tiếng Nhật là gì?
- sự xây lại nhà cửa tiếng Nhật là gì?
- ủy ban dân tộc và miền núi tiếng Nhật là gì?
- lắng xuống tiếng Nhật là gì?
- sự điệu đà tiếng Nhật là gì?
- dưa giá tiếng Nhật là gì?
- sự truyền lan tiếng Nhật là gì?
- kịch thời sự tiếng Nhật là gì?
- đang.. tiếng Nhật là gì?
- mađam tiếng Nhật là gì?
- sản xuất (phim ảnh) tiếng Nhật là gì?
- người a dua tiếng Nhật là gì?
- việc muộn mằn tiếng Nhật là gì?
- điều qui định tiếng Nhật là gì?
- hỏa tốc tiếng Nhật là gì?
Từ khóa » Sưng Lên Trong Tiếng Anh
-
Sưng Lên Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
SƯNG LÊN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
SƯNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
BỊ SƯNG LÊN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
SẼ SƯNG LÊN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Sưng Lên Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ Sưng Bằng Tiếng Anh
-
Swelling | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
Viêm Tai Ngoài (cấp Tính) - Phiên Bản Dành Cho Chuyên Gia
-
Hội Chứng Ngón Tay Bật: Những điều Bạn Cần Biết | Health Plus
-
Sống Cùng Bệnh Lupus: Thông Tin Sức Khỏe Cơ Bản Cho Quý Vị ...
-
Nghĩa Của Từ : Swelling | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch ...
-
Swell - Wiktionary Tiếng Việt
-
Lưu ý Cách Chăm Sóc Mắt Khi Bị Chắp Và Lẹo
sưng lên (phát âm có thể chưa chuẩn)