Sưng Lên Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
sưng lên
* dtừ
tumidity, turgidity, swelling; * đtừ bloat
* ngđtừ
tumefy
* nđtừ
tumefy
* ttừ
bullate, bloated, tumid, gummy



Từ liên quan- sưng
- sưng to
- sưng vù
- sưng húp
- sưng lên
- sưng lại
- sưng phù
- sưng quá
- sưng sỉa
- sưng tấy
- sưng vếu
- sưng chân
- sưng phồng
- sưng húp lên
- sưng phù lên
- sưng vếu lên
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Sưng Lên Tiếng Anh Là Gì
-
SƯNG LÊN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Sưng Lên Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
BỊ SƯNG LÊN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
CÓ THỂ SƯNG LÊN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Nghĩa Của Từ Sưng Bằng Tiếng Anh
-
Swell - Wiktionary Tiếng Việt
-
Hội Chứng Ngón Tay Bật: Những điều Bạn Cần Biết | Health Plus
-
Chấn Thương đầu Gối Và Phương Pháp điều Trị | Bệnh Viện Gleneagles
-
Viêm Tai Ngoài (cấp Tính) - Phiên Bản Dành Cho Chuyên Gia
-
Từ điển Tiếng Hàn Cơ Sở
-
'sưng' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh - SHOP ĐỖ THẮNG
-
"Mắt Cá Chân Anh Bắt đầu Sưng Lên." Tiếng Anh Là Gì?
-
'sưng Lȇn': NAVER Từ điển Hàn-Việt