Sung Sức Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "sung sức" thành Tiếng Anh
fit, fully fit, in good form là các bản dịch hàng đầu của "sung sức" thành Tiếng Anh.
sung sức + Thêm bản dịch Thêm sung sứcTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
fit
adjective GlosbeMT_RnD -
fully fit
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
in good form
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
in good shape
Lo.Ng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sung sức " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "sung sức" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Sung Sức In English
-
SUNG SỨC - Translation In English
-
Glosbe - Sung Sức In English - Vietnamese-English Dictionary
-
SUNG SỨC - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Tra Từ Sung Sức - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
VDict - Definition Of Sung Sức - Vietnamese Dictionary
-
VDict - Definition Of Sung Sức - Vietnamese Dictionary
-
Meaning Of 'sung Sức' In Vietnamese - English
-
Sung Sức Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Definition Of Sung Sức? - Vietnamese - English Dictionary
-
Sung Sức Giải Thích
-
Sung Sức - Wiktionary
-
SUNG SƯỚNG QUÁ SỨC In English Translation - Tr-ex
-
BỔ SUNG SỨC KHỎE In English Translation - Tr-ex
-
Fit | Translate English To Indonesian - Cambridge Dictionary