Sung Sức Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
sung sức
in form/in good shape; fully fit; full of vim; sound in wind and limb; alive and kicking; virile; red-blooded
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
sung sức
* adj
in good form, fully fit
Từ điển Việt Anh - VNE.
sung sức
in good form, fully fit



Từ liên quan- sung
- sung dật
- sung mãn
- sung quỹ
- sung sức
- sung túc
- sung chức
- sung công
- sung quân
- sung tích
- sung huyết
- sung sướng
- sung thiên
- sung sướng vô cùng
- sung sướng vô ngần
- sung sướng tràn trề
- sung huyết động mạch
- sung sướng tuyệt vời
- sung sướng cuồng nhiệt
- sung sướng như lên tiên
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Sung Sức In English
-
SUNG SỨC - Translation In English
-
Glosbe - Sung Sức In English - Vietnamese-English Dictionary
-
Sung Sức Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
SUNG SỨC - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Tra Từ Sung Sức - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
VDict - Definition Of Sung Sức - Vietnamese Dictionary
-
VDict - Definition Of Sung Sức - Vietnamese Dictionary
-
Meaning Of 'sung Sức' In Vietnamese - English
-
Definition Of Sung Sức? - Vietnamese - English Dictionary
-
Sung Sức Giải Thích
-
Sung Sức - Wiktionary
-
SUNG SƯỚNG QUÁ SỨC In English Translation - Tr-ex
-
BỔ SUNG SỨC KHỎE In English Translation - Tr-ex
-
Fit | Translate English To Indonesian - Cambridge Dictionary