SƯƠNG MÙ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
Có thể bạn quan tâm
SƯƠNG MÙ Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SDanh từTính từsương mù
fog
sương mùmàn sươnglàn sươngmist
sương mùsươngmàn sương mờphunfoggy
sương mùmơ hồmù mờmờ sươngmisty
sương mùmờ sươngmờ ảokasumimù mờhaze
khói mùsương mùkhói bụiđám mâymây mùmàn sươnglàn sươngbụi mùsương bụismog
khóisương mùô nhiễmkhói bụi ô nhiễmfrosty
băng giágiá lạnhsương giáđóng băngsương mùlạnh nhạtlạnh lùngmists
sương mùsươngmàn sương mờphunfogs
sương mùmàn sươnglàn sươngfogging
sương mùmàn sươnglàn sươnghazes
khói mùsương mùkhói bụiđám mâymây mùmàn sươnglàn sươngbụi mùsương bụi
{-}
Phong cách/chủ đề:
Fog Mist Machine 23L.Sương mù của quá dày.
The fog's too thick.Foggy( adj): sương mù.
Foggy(adj): with fog.Máy Sương mù 1100psi.
Fog Mist Machine 1100psi.Vậy là… lại do sương mù.
So… Again with the fog.Combinations with other parts of speechSử dụng với động từsương mù não chống sương mùđức tin mù quáng phun sương mùsương mù bao phủ Sử dụng với danh từsương mùđiểm mùmù màu đèn sương mùmàn sương mùhạt mù tạt khí mù tạt mù loà làn sương mùbệnh mù màu HơnSo sánh sương mù và mây.
Compared to mist and cloud.Khả năng tạo sương mù.
Ability to create a mist.Vẫn còn sương mù ở London.
There is no fog in London.Sáng hôm đó có sương mù.
There was no fog that morning.Ở lại ra khỏi sương mù trên đường xuống.
Stay out of the fog on your way down.VNA hủy chuyến bay vì sương mù.
Flight canceled due to fog.Crema de moka y chocolate Sương mù Vương miện của cà phê.
Mocha and chocolate cream Frosty Crown of coffee.VNA hủy chuyến bay vì sương mù.
Flights Cancelled due to fog.Giống nhưviệc đi bộ giữa một con đường đầy sương mù.
But they are like walking into a path that is covered with fog.Không thấy được thứ gì, sương mù quá dày đặc.”.
I can't see anyone, this fog's too thick.".Rồi đột ngột họ xuất hiện từ sương mù.
Suddenly, they just appeared out of the mist.Làm thế nào để thoát khỏi sương mù của cửa sổ nhựa.
How to get rid of fogging of plastic windows.Ngày càng cónhiều thuyền buồm hiện ra từ sương mù.
More ships were emerging out of the fog.Ảnh màu thật các tầng sương mù trong khí quyển Titan.
True-color image of layers of haze in Titan's atmosphere.Ta chỉ thoát nạn nhờ sương mù.
We only slipped away because of the fog.Mùa của sương mù và mùa hoa quả êm dịu đã đến với chúng ta.
The“season of mists and mellow fruitfulness” is already upon us.Trung Quốc: hủy 190 chuyến bay do sương mù.
China: canceled 190 flights due to fog.Yorick triệu hồi Thánh Nữ Sương Mù và 2/ 3/ 4 Ma Sương..
Yorick summons The Maiden of the Mist and 2/3/4 Mist Walkers.Không thể chụp ảnh đẹp vì mưa và sương mù.
No guarantee of good photography due to mist and rains.Yorick triệu hồn Ma nữ Sương mù và 2/ 3/ 4 Bóng ma Sương mù..
Yorick summons The Maiden of the Mist and 2/3/4 Mist Walkers.Ngày hôm qua cầuhàng không trễ ba tiếng vì sương mù ở Anh.
Yesterday's airlift was late due to fog in England.Sự thay đổi nhiệt độ đột ngột giữa ngày vàđêm tạo ra sương mù.
The sudden shift between day andnight temperatures can bring about the fog.Xung quanh con Orc Karachwi,ngọn núi đang dày đặc sương mù.
Around Orc Karachwi, the mountain was dense with fog.Do hơi nước,thành phố đôi khi được bao phủ trong sương mù.
Because of steam, the city is sometimes covered in a mist.Phalaenopsis philippinensis làloài lan phát triển trong nhà sương mù.
Phalaenopsis philippinensis orchid growing in a mist house.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 3329, Thời gian: 0.0352 ![]()
![]()
sương maisương mù axit

Tiếng việt-Tiếng anh
sương mù English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Sương mù trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Xem thêm
đèn sương mùfog lightsfog lampsmàn sương mùthe mistfogthe mistshazesương mù nãobrain fogchống sương mùanti-fogsương mù làfog issương mù buổi sángmorning foglàn sương mùfogmisthazemistsmưa và sương mùrain and fogsương mù nàythis fogthis mistđám sương mùmisthazekhi sương mùwhen the foglớp sương mùthe fog layerhazeTừng chữ dịch
sươngdanh từdewmistfogfrostatomizationmùdanh từblindnessmùare blind STừ đồng nghĩa của Sương mù
màn sương haze mist misty khói fog foggy smog đám mây mây mù mơ hồTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Sương Mù Tiếng Anh
-
SƯƠNG MÙ - Translation In English
-
SƯƠNG MÙ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Sương Mù Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Sương Mù Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ Sương Mù Bằng Tiếng Anh
-
Từ điển Việt Anh Sương Mù - Là Gì
-
Từ điển Việt Anh "đèn Sương Mù"
-
Sương Mù Tiếng Anh Là Gì
-
"sương (mù)" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
" Sương Mù Tiếng Anh Là Gì ? Sương Mù Trong Tiếng Anh Là Gì
-
" Sương Mù Tiếng Anh Là Gì ? #31 __ 10 Thành Phố Với Nickname
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'sương Mù' Trong Từ điển Lạc Việt