Sứt Mẻ | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
Có thể bạn quan tâm
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English Vietnamese to EnglishSearch Query: sứt mẻ Probably related with:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English Vietnamese to EnglishSearch Query: sứt mẻ Probably related with: | Vietnamese | English |
| sứt mẻ | a dent in ; good chaps ; |
| sứt mẻ | a dent in ; going ; good chaps ; |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » Sứt Mẻ Dịch Tiếng Anh
-
Sứt Mẻ In English - Glosbe Dictionary
-
SỨT MẺ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
NỨT VÀ SỨT MẺ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
"chỗ Sứt Mẻ" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Sứt Mẻ Tiếng Anh Là Gì? Biện Pháp Khắc Phục Cho Răng Bị Sứt Mẻ
-
Bị Mẻ Tiếng Anh Là Gì? Từ Vựng Miêu Tả Trạng Thái Bị Hỏng
-
Sứt Mẻ - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Sứt Bằng Tiếng Anh
-
Sứt Mẻ Răng, Khắc Phục Thế Nào? | Vinmec
-
23 Từ Lóng Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày
-
Thuật Ngữ Cơ Bản Tiếng Anh Chuyên Ngành Y - Bệnh Viện Quốc Tế City
-
Từ Lóng Tiếng Anh: 59 Từ Lóng Thông Dụng Cần Biết [VIP] - Eng Breaking