Suy Tư Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
contemplative, contemplatively, meditate là các bản dịch hàng đầu của "suy tư" thành Tiếng Anh.
suy tư + Thêm bản dịch Thêm suy tưTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
contemplative
adjectiveBạn có thể không có thì giờ để suy tư vào lúc đó.
You may not have time to be contemplative then.
GlosbeMT_RnD -
contemplatively
adverbChúng ta sẽ có một phút suy tư.
'" We shall have a moment of contemplation. "
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
meditate
verbBốn lầ vô địch môn suy tư học thế giới.
The Master of Meditation, the Supreme Serene... the four-time Heavy Thoughts champion of the world!
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary -
meditation
nounBốn lầ vô địch môn suy tư học thế giới.
The Master of Meditation, the Supreme Serene... the four-time Heavy Thoughts champion of the world!
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " suy tư " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "suy tư" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Suy Tư Tiếng Anh Là Gì
-
SUY TƯ - Translation In English
-
SUY TƯ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Suy Tư In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
Suy Tư Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
SUY TƯ In English Translation - Tr-ex
-
Từ điển Việt Anh "suy Tư" - Là Gì?
-
Suy Tư Là Gì? - Luật Hoàng Phi
-
Suy Tư Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Bản Dịch Của Thought – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
"suy Tư" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Diễn đạt Tốt Hơn Với 13 Cụm Từ Chỉ Cảm Xúc Trong Tiếng Anh
-
Nghĩa Của Từ Suy Tư Bằng Tiếng Anh
-
Suy Nghĩ Tiêu Cực Là Gì? Nguyên Nhân, Biểu Hiện, Cách Phòng Tránh?