→ Suy Xét, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
consider, think out, thinking là các bản dịch hàng đầu của "suy xét" thành Tiếng Anh.
suy xét + Thêm bản dịch Thêm suy xétTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
consider
verbBuổi tối hôm nay tôi muốn chúng ta suy xét về một số đặc tính đó.
Tonight I would like us to consider just some of those very characteristics.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
think out
verb FVDP Vietnamese-English Dictionary -
thinking
noun verbChúng tôi sẽ suy xét lại và trở lại với bà sau.
We'll reassess our thinking and get back to you.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
speculate
verbNhiều người suy xét động cơ của cha tôi.
Many speculated about my father's motives.
glosbe-trav-c
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " suy xét " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "suy xét" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Suy Xét Tiếng Anh
-
Suy Xét In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
Suy Xét Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
SUY XÉT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
SỰ SUY XÉT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
CÓ ÓC SUY XÉT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ : Suy Xét | Vietnamese Translation
-
Nghĩa Của Từ Suy Xét Bằng Tiếng Anh
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'suy Xét' Trong Từ điển Lạc Việt
-
"suy Xét" Là Gì? Nghĩa Của Từ Suy Xét Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
Thinking - Wiktionary Tiếng Việt
-
Học Ngay Cấu Trúc Consider Chi Tiết Nhất - Step Up English
-
"suy Xét" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Definition Of Suy Xét? - Vietnamese - English Dictionary