Swatch Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ swatch tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | swatch (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ swatchBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
swatch tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ swatch trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ swatch tiếng Anh nghĩa là gì.
swatch /swɔtʃ/* danh từ- (Ê-cốt) mẫu vải
Thuật ngữ liên quan tới swatch
- gratingly tiếng Anh là gì?
- codling tiếng Anh là gì?
- self-determination tiếng Anh là gì?
- full-page tiếng Anh là gì?
- complemented tiếng Anh là gì?
- costiveness tiếng Anh là gì?
- versifying tiếng Anh là gì?
- lactation tiếng Anh là gì?
- visitress tiếng Anh là gì?
- adjudicating tiếng Anh là gì?
- desolates tiếng Anh là gì?
- forced tiếng Anh là gì?
- sandwich-course tiếng Anh là gì?
- dissoluble tiếng Anh là gì?
- flexes tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của swatch trong tiếng Anh
swatch có nghĩa là: swatch /swɔtʃ/* danh từ- (Ê-cốt) mẫu vải
Đây là cách dùng swatch tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ swatch tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
swatch /swɔtʃ/* danh từ- (Ê-cốt) mẫu vải
Từ khóa » Phiên âm Swatch
-
Swatch - Wiktionary Tiếng Việt
-
SWATCH | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Cách Phát âm Swatch - Forvo
-
Từ điển Anh Việt "swatches" - Là Gì?
-
Review Chi Tiết Khóa Học Miễn Phí Phát Âm Tiếng Anh Và Sửa Lỗi ...
-
Swatch + Review Son BBIA Last Lipstick Version 3 Phiên Bản Vỏ Nâu ...
-
Những Phiên Bản đồng Hồ Mặt Hổ đặc Biệt Cho Năm Nhâm Dần ...
-
Montre Swatch Phiên Bản Giới Hạn Champs Elysees Xem GN239C ...
-
Swatch Hodinkee & Amp; Flik Flak Watch Phiên Bản Giới Hạn
-
Discover Hoamini1235 's Popular Videos | TikTok
-
Swatch - Toyo - NhacCuaTui
-
Mic Thu âm Review - Loa Marshall
-
Top 5 Giáo Trình Dạy Phát âm Tiếng Anh Cực Chuẩn | Edu2Review
swatch (phát âm có thể chưa chuẩn)