Sweep - Chia Động Từ - ITiengAnh
Có thể bạn quan tâm
Bỏ qua nội dungTrang chủ / Chia Động Từ / Sweep
Email
sweep
| Cách chia động từ sweep rất dễ, Bạn phải nhớ 3 dạng ở bảng đầu tiên để có thể chia động từ đó ở bất kỳ thời nào.Giờ bạn xem cách chia chi tiết của động từ sweep ở bảng thứ 2 chi tiết hơn về tất cả các thì. |
Chia Động Từ: SWEEP
| Nguyên thể | Động danh từ | Phân từ II |
| to sweep | sweeping | swept |
| Bảng chia động từ | ||||||
| Số | Số it | Số nhiều | ||||
| Ngôi | I | You | He/She/It | We | You | They |
| Hiện tại đơn | sweep | sweep | sweeps | sweep | sweep | sweep |
| Hiện tại tiếp diễn | am sweeping | are sweeping | is sweeping | are sweeping | are sweeping | are sweeping |
| Quá khứ đơn | swept | swept | swept | swept | swept | swept |
| Quá khứ tiếp diễn | was sweeping | were sweeping | was sweeping | were sweeping | were sweeping | were sweeping |
| Hiện tại hoàn thành | have swept | have swept | has swept | have swept | have swept | have swept |
| Hiện tại hoàn thành tiếp diễn | have been sweeping | have been sweeping | has been sweeping | have been sweeping | have been sweeping | have been sweeping |
| Quá khứ hoàn thành | had swept | had swept | had swept | had swept | had swept | had swept |
| QK hoàn thành Tiếp diễn | had been sweeping | had been sweeping | had been sweeping | had been sweeping | had been sweeping | had been sweeping |
| Tương Lai | will sweep | will sweep | will sweep | will sweep | will sweep | will sweep |
| TL Tiếp Diễn | will be sweeping | will be sweeping | will be sweeping | will be sweeping | will be sweeping | will be sweeping |
| Tương Lai hoàn thành | will have swept | will have swept | will have swept | will have swept | will have swept | will have swept |
| TL HT Tiếp Diễn | will have been sweeping | will have been sweeping | will have been sweeping | will have been sweeping | will have been sweeping | will have been sweeping |
| Điều Kiện Cách Hiện Tại | would sweep | would sweep | would sweep | would sweep | would sweep | would sweep |
| Conditional Perfect | would have swept | would have swept | would have swept | would have swept | would have swept | would have swept |
| Conditional Present Progressive | would be sweeping | would be sweeping | would be sweeping | would be sweeping | would be sweeping | would be sweeping |
| Conditional Perfect Progressive | would have been sweeping | would have been sweeping | would have been sweeping | would have been sweeping | would have been sweeping | would have been sweeping |
| Present Subjunctive | sweep | sweep | sweep | sweep | sweep | sweep |
| Past Subjunctive | swept | swept | swept | swept | swept | swept |
| Past Perfect Subjunctive | had swept | had swept | had swept | had swept | had swept | had swept |
| Imperative | sweep | Let′s sweep | sweep | |||
Để lại một bình luận
Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *
Bình luận *
Tên
Trang web
This site uses Akismet to reduce spam. Learn how your comment data is processed.
Bài viết mới- Heat15/09/2025
- Defecate15/09/2025
- Wound15/09/2025
- Affix15/09/2025
- Convoy15/09/2025
- Trang Chủ
- Bài Học
- Học Theo Chủ Đề
- Grammar
- Luyện Nghe
- Luyện Nói
- Luyện Viết
- Luyện Đọc
- Học Từ Vựng
- Luyện Phát Âm
- IELTS
- Tips
- Video Học Tiếng Anh
- Tải Tài Liệu
Từ khóa » Thì Quá Khứ đơn Của Từ Sweep
-
Swept - Wiktionary Tiếng Việt
-
Động Từ Bất Quy Tắc - Sweep - Leerit
-
Quá Khứ Của (quá Khứ Phân Từ Của) SWEEP
-
Động Từ Bất Qui Tắc Sweep Trong Tiếng Anh
-
Chia Động Từ Sweep - Thi Thử Tiếng Anh
-
Quá Khứ Của Weep Là Gì? Cách Chia Thì Với động Từ Weep - .vn
-
Sweep - Linh Vũ English
-
Chuyển Câu Bị động ở Thì Quá Khứ đơn: Nobody Swept This Street Last ...
-
1, Nobody Swept This Street Last Week. =>2, They Looked After ... - Hoc24
-
Danh Sách động Từ Bất Quy Tắc (tiếng Anh) - Wikipedia
-
Bảng động Từ Bất Quy Tắc Tiếng Anh đầy đủ Và Chính Xác Nhất
-
Bảng Động Từ Bất Quy Tắc Trong Tiếng Anh