Sword Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ sword tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | sword (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ swordBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
sword tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ sword trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ sword tiếng Anh nghĩa là gì.
sword /sɔ:d/* danh từ- gươm, kiếm=double-edged sword+ gươm hai lưỡi=to cross (measure) swords+ đọ kiếm; đấu trí; tranh chấp công khai=to draw the sword+ rút gươm ra, bắt dầu cuộc binh đao=to sheathe the sword+ tra gươm vào vỏ, chấm dứt cuộc binh đao=to put somebody to sword+ giết ai=fire and sword+ sự cướp phá (của quân xâm lăng)- (the sword) chiến tranh; sự phân định bằng chiến tranh- (the sword) quân quyền, uy quyền- (quân sự), (từ lóng) lưỡi lê!to be at swords' points- sẵn sàng đánh nhau, sẵn sàng đâm chém nhau!the sword of the spirit- lời phán của Chúa!to throw sword into scale- (xem) scale
Thuật ngữ liên quan tới sword
- tarantulae tiếng Anh là gì?
- roof-top tiếng Anh là gì?
- sick-room tiếng Anh là gì?
- back-end tiếng Anh là gì?
- menacer tiếng Anh là gì?
- imperialistically tiếng Anh là gì?
- vino tiếng Anh là gì?
- lacklustre tiếng Anh là gì?
- stated tiếng Anh là gì?
- umbrella-aerial tiếng Anh là gì?
- counterplot tiếng Anh là gì?
- heroic tiếng Anh là gì?
- spued tiếng Anh là gì?
- pot-still tiếng Anh là gì?
- bossiness tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của sword trong tiếng Anh
sword có nghĩa là: sword /sɔ:d/* danh từ- gươm, kiếm=double-edged sword+ gươm hai lưỡi=to cross (measure) swords+ đọ kiếm; đấu trí; tranh chấp công khai=to draw the sword+ rút gươm ra, bắt dầu cuộc binh đao=to sheathe the sword+ tra gươm vào vỏ, chấm dứt cuộc binh đao=to put somebody to sword+ giết ai=fire and sword+ sự cướp phá (của quân xâm lăng)- (the sword) chiến tranh; sự phân định bằng chiến tranh- (the sword) quân quyền, uy quyền- (quân sự), (từ lóng) lưỡi lê!to be at swords' points- sẵn sàng đánh nhau, sẵn sàng đâm chém nhau!the sword of the spirit- lời phán của Chúa!to throw sword into scale- (xem) scale
Đây là cách dùng sword tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ sword tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
sword /sɔ:d/* danh từ- gươm tiếng Anh là gì? kiếm=double-edged sword+ gươm hai lưỡi=to cross (measure) swords+ đọ kiếm tiếng Anh là gì? đấu trí tiếng Anh là gì? tranh chấp công khai=to draw the sword+ rút gươm ra tiếng Anh là gì? bắt dầu cuộc binh đao=to sheathe the sword+ tra gươm vào vỏ tiếng Anh là gì? chấm dứt cuộc binh đao=to put somebody to sword+ giết ai=fire and sword+ sự cướp phá (của quân xâm lăng)- (the sword) chiến tranh tiếng Anh là gì? sự phân định bằng chiến tranh- (the sword) quân quyền tiếng Anh là gì? uy quyền- (quân sự) tiếng Anh là gì? (từ lóng) lưỡi lê!to be at swords' points- sẵn sàng đánh nhau tiếng Anh là gì? sẵn sàng đâm chém nhau!the sword of the spirit- lời phán của Chúa!to throw sword into scale- (xem) scale
Từ khóa » Sword Phát âm
-
SWORD | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Sword - Wiktionary Tiếng Việt
-
Cách Phát âm Sword Trong Tiếng Anh - Forvo
-
“SWORD” ĐỌC CHÍNH XÁC LÀ GÌ... - Tiếng Anh Là Chuyện Nhỏ
-
“SWORD” ĐỌC CHÍNH XÁC LÀ GÌ... - Tiếng Anh Là Chuyện Nhỏ
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'sword' Trong Từ điển Lạc Việt
-
English To Persian Dictionary Online - Definition Of - "sword Dance"
-
Sword Tiếng Anh Là Gì? - Chickgolden
-
Sword Ý Nghĩa, Định Nghĩa, Bản Dịch, Cách Phát âm Tiếng Việt
-
Sword Trong Tiếng Anh Nghĩa Là Gì?
-
Âm Câm Trong Tiếng Anh Và Những Quy Tắc Cần Nhớ - Step Up English
-
Sword-craft Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Từ điển Anh Việt "sword-shaped" - Là Gì?
sword (phát âm có thể chưa chuẩn)