Từ điển Anh Việt "sword-shaped" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Anh Việt"sword-shaped" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm sword-shaped
Xem thêm: ensiform, swordlike, bladelike
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh sword-shaped
Từ điển WordNet
- shaped like a sword blade; ensiform, swordlike, bladelike
the iris has an ensiform leaf
adj.
Từ khóa » Sword Phát âm
-
SWORD | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Sword - Wiktionary Tiếng Việt
-
Cách Phát âm Sword Trong Tiếng Anh - Forvo
-
“SWORD” ĐỌC CHÍNH XÁC LÀ GÌ... - Tiếng Anh Là Chuyện Nhỏ
-
“SWORD” ĐỌC CHÍNH XÁC LÀ GÌ... - Tiếng Anh Là Chuyện Nhỏ
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'sword' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Sword Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
English To Persian Dictionary Online - Definition Of - "sword Dance"
-
Sword Tiếng Anh Là Gì? - Chickgolden
-
Sword Ý Nghĩa, Định Nghĩa, Bản Dịch, Cách Phát âm Tiếng Việt
-
Sword Trong Tiếng Anh Nghĩa Là Gì?
-
Âm Câm Trong Tiếng Anh Và Những Quy Tắc Cần Nhớ - Step Up English
-
Sword-craft Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky