Symbiosis | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
symbiosis
noun /(British) ˌsimbiˈousis, ˌsimbaiˈousis; (American) ˌsimbiːˈousis, ˌsimbaiˈousis/ plural symbioses Add to word list Add to word list ● biology a mutually beneficial relationship between two different living things that live close to each other sự cộng sinh Researchers have discovered an unusual symbiosis between tiny single-celled algae and highly specialized bacteria. ● a mutually beneficial relationship between people or organizations mối quan hệ cộng sinh a symbiosis between corrupt government officials and organized crime.Xem thêm
symbiotic symbiotically(Bản dịch của symbiosis từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của symbiosis
symbiosis The position we have to get to with these premises which are used for dual purposes is one of amicable symbiosis by mutual toleration. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 In this model, neither the initial development of autonomous city-states nor their subsequent incorporation into larger political units was associated with local symbiosis involving full-time specialization. Từ Cambridge English Corpus The psychophysiology is centered on this symbiosis of technology, culture, and body practice. Từ Cambridge English Corpus Although forming the list is a useful exercise, its apparent suggestions should not be followed slavishly, and the aim should be, in biological terms, symbiosis between man and machine. Từ Cambridge English Corpus Despite this symbiosis, the relationship that the military has established with religious nationalists remains ambiguous. Từ Cambridge English Corpus In extreme environments such as the far north, the necessity of seeking a symbiosis between technology and environmentalism is more pronounced. Từ Cambridge English Corpus Built upon the previous work and inspired by symbiosis phenomena from nature, a useful extension to the more traditional evolutionary algorithms, coevolution, is applied to this work. Từ Cambridge English Corpus Our philosophy is based on the symbiosis of human and machine. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. C1Bản dịch của symbiosis
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) (動物或植物間的)共生, (人或機構間的)相互依賴的關係,互依關係… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) (动物或植物间的)共生, (人或机构间的)相互依赖的关系,互依关系… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha simbiosis, Simbiosis… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha simbiose… Xem thêm trong tiếng Pháp trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ in Dutch trong tiếng Séc trong tiếng Đan Mạch trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Ukrainian symbiose… Xem thêm sembiyoz, yaşama, insanlar veya kurumlar arasında karşılıklı fayda ilişkisi… Xem thêm symbiose… Xem thêm symbióza, soužití… Xem thêm symbiose… Xem thêm simbiosis, saling menguntungkan… Xem thêm การเอื้อประโยชน์ซึ่งกันของสิ่งมีชีวิตสองชนิด, การพึ่งพิงซึ่งกันและกัน… Xem thêm symbioza… Xem thêm symbios… Xem thêm simbiosis… Xem thêm die Symbiose, die Zusammenarbeit… Xem thêm symbiose… Xem thêm симбіоз… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của symbiosis là gì? Xem định nghĩa của symbiosis trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
swot syllabic syllable syllabus symbiosis symbiotic symbiotically symbol symbolic {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
expectation
UK /ˌek.spekˈteɪ.ʃən/ US /ˌek.spekˈteɪ.ʃən/the feeling that good things are going to happen in the future
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Flavour of the month (Newspaper idioms)
January 28, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
clip farming February 02, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD Noun
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add symbiosis to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm symbiosis vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Sự Cộng Sinh Trong Tiếng Anh
-
Cộng Sinh – Wikipedia Tiếng Việt
-
SỰ CỘNG SINH - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
SỰ CỘNG SINH - Translation In English
-
Sự Cộng Sinh Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Cộng Sinh Bằng Tiếng Anh - Symbiotic, Symbiosis. - Glosbe
-
TỪ SỰ CỘNG SINH In English Translation - Tr-ex
-
Monster Box - [English Below] CỘNG SINH (Symbiosis).... | Facebook
-
Nghĩa Của Từ Cộng Sinh Bằng Tiếng Anh
-
Từ điển Việt Anh "sự Cộng Sinh" - Là Gì?
-
Cộng Sinh Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Từ điển Việt Anh "cộng Sinh" - Là Gì?
-
[PDF] Chính Sách Cơ Bản Về Thúc đẩy Cộng Sinh đa Văn Hóa ở Thành Phố
-
Nghĩa Của Từ : Symbiosis | Vietnamese Translation
-
Kiến Trúc Cộng Sinh Với Thiên Nhiên (Nhìn Từ Sự Phát Triển Của Tp Đà ...
-
Cộng Sinh (Sinh Thái & Môi Trường) - Mimir Bách Khoa Toàn Thư
-
Ý Tưởng "Thành Phố Cộng Sinh / Symbiosis City - Sức Mạnh Của Sự ...
-
Cộng Sinh – Du Học Trung Quốc 2022 - Wiki Tiếng Việt
-
Cộng Sinh – China Wiki 2022 - Tiếng Việt