TA GHÉT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex

TA GHÉT Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch Sta ghéti hatetôi ghéttôi hậntôi thíchtôi căm thùanh ghét phảiem ghét cáiem ghét phảitôi yêuanh căm ghétwe dislikechúng ta không thíchi hatedtôi ghéttôi hậntôi thíchtôi căm thùanh ghét phảiem ghét cáiem ghét phảitôi yêuanh căm ghéti detesttôi ghéttôi ghét cay ghét đắngtôi ghê tởmi loathetôi ghéttôi ghê tởmtôi kinh tởmi liketôi thíchtôi muốntôi yêuem cũng thích

Ví dụ về việc sử dụng Ta ghét trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Ta ghét các người!I hate you all!Cho nên ta ghét cuộc đời.V17 So I hated my life.Ta ghét đánh nhau.I hated to fight.Không hiểu sao ta ghét câu này ghê!You know why I HATE that word!Ta ghét bọn cơ hội.I hated my chances.Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từem ghétghét nhau con ghétcậu ghétghét em chúa ghétghét người ghét mình ghét cậu ghét cách HơnSử dụng với trạng từrất ghétghét nhất đừng ghétcũng ghétvẫn ghétghét hơn từng ghétHơnSử dụng với động từbắt đầu ghétghét phải thừa nhận ghét phải nói bị ghét bỏ ghét nhìn thấy bị căm ghétbị thù ghétghét chờ đợi HơnCòn nhiều thứ ta ghét trong đời.There's quite a few things I hate in my life.Ta ghét giấc mơ này!I HATED this dream!Ta rong chơi và ta ghét mặt trời.I hated running and I hated the sun.Ta ghét sự hỗn độn..We like the chaos..Ta chiếm nó vì ta ghét nhà Stark.I took it because I hated the Starks.Ta ghét những lời đó.I hated those words.Ta đều biết ta ghét để lộ mọi việc cho báo chí.We all know how we hate things getting out into the press.Ta ghét những ngày này.I HATE these days.Thằng cha lỗ mãng lén lút ta ghét nhất quả đất đang trong rọ của ta rồi.The hedge-pig I loathe most in the world lands right in our lap.Ta ghét hai tiếng đó.I hated those two days.Ta yêu quá khứ, Ta ghét hiện tại, Ta thù tương lai.We hate the past, we hate the present, we hate the future.Ta ghét hai tiếng đó.I hated those two years.Mặc dù chúng ta yêu mến những cánh hoa vẫn rụng, mặc dù chúng ta ghét bỏ nhưng cỏ dại vẫn mọc.Therefore flowers fall even though we love them; weeds grow even though we dislike them.Ta ghét phụ nữ như cô..I hated girls like you..Tất cả mọi sự có vẻ tốt, làm ta ưa, và có vẻ xấu làm ta ghét, kỳ thực chỉ là những tạo tác của chính tâm ta..All the seemingly real good things that we like and bad things that we dislike are in fact creations of our own mind.Ta ghét khi nàng nghĩ.I hate it when he thinks.Nói thật, ta ghét tất cả lũ người trong Giáo Hội.To be honest, I hated church people.Ta ghét phải di chuyển..I would hate to have to move..Ta ghét những điều bất ngờ..I like the unexpected things..Ta ghét mùa đông vì thế thôi.I like Winter for this reason.Ta ghét hắn, ghét hắn!.I hated him, hated him!.Ta ghét lòng kiêu căng của Ít- ra- en.I loathe the arrogance of Jacob.Ta ghét chúng vì chúng đã giữ ta làm tù binh.I hated them for holding me prisoner.Ta ghét săn bắn nhưng rất thích vào rừng.I love to hunt, I love getting in the woods.Ta ghét ngươi, thế nhưng ta càng ghét chính mình..I hate him, but I hate myself even more..Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 378, Thời gian: 0.0271

Xem thêm

chúng ta ghétwe hatewe hatedghét anh tahate himhated himhates himngười ta ghétpeople hatedo you hateghét ông tahate himhated himghét cô tahate hercăm ghét anh tahate himhated him

Từng chữ dịch

tađại từiweusourmyghétdanh từhatedislikehatredghétđộng từdetestloathe S

Từ đồng nghĩa của Ta ghét

tôi hận tôi thích i hate tôi căm thù anh ghét phải em ghét cái tôi yêu anh căm ghét

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh ta ghét English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Từ Ghét Trong Tiếng Anh