Tắc đường Bằng Tiếng Nhật - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Nhật Tiếng Việt Tiếng Nhật Phép dịch "Tắc đường" thành Tiếng Nhật
交通渋滞, 渋滞, 交通渋滞 là các bản dịch hàng đầu của "Tắc đường" thành Tiếng Nhật.
Tắc đường + Thêm bản dịch Thêm Tắc đườngTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Nhật
-
交通渋滞
Tắc đường là một hiện tượng mang tính chất lan toả
交通渋滞は至る所で見られます
[email protected] -
渋滞
verb nounTắc đường là một hiện tượng mang tính chất lan toả
交通渋滞は至る所で見られます
wikidata
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Tắc đường " sang Tiếng Nhật
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
tắc đường + Thêm bản dịch Thêm tắc đườngTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Nhật
-
交通渋滞
nounNhững vụ tắc đường như 1 triệu chứng của thử thách này,
交通渋滞は問題の一つでしかありません
[email protected] -
渋滞
verb noun〈[塞]+道路〉
Ogawa Meruko
Bản dịch "Tắc đường" thành Tiếng Nhật trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Tắc đường Tiếng Nhật
-
Từ Vựng N3 - Bài 11: Lái Xe ô Tô (2)
-
Sự Tắc Nghẽn Tiếng Nhật Là Gì?
-
Bổ Sung Từ Vựng Tiếng Nhật Theo Chủ đề PHƯƠNG TIỆN GIAO THÔNG
-
64 Từ Vựng Tiếng Nhật Về Chủ đề Giao Thông
-
Từ Vựng Về Tai Nạn Giao Thông Tiếng Nhật Bạn Nên Biết
-
TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT CHỦ ĐỀ GIAO THÔNG - .vn
-
[ Tổng Hợp ] 112 Từ Vựng Tiếng Nhật Liên Quan đến Giao Thông
-
Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Nhật Chủ đề: Giao Thông
-
Từ Vựng Tiếng Nhật Chủ đề Giao Thông
-
Tắc Nghẽn Giao Thông Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Số
-
Tắc Đường Nhật - Quất Đường Nhật - Hằng Trần Shop
-
Dừng Xe Trong Tiếng Nhật - .vn