Tắc Kè Hoa Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "tắc kè hoa" thành Tiếng Anh
chameleon là bản dịch của "tắc kè hoa" thành Tiếng Anh.
tắc kè hoa + Thêm bản dịch Thêm tắc kè hoaTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
chameleon
nounreptile
Tôi đã muốn có thể đổi màu như tắc kè hoa.
I wanted to blend in like a chameleon.
en.wiktionary2016
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tắc kè hoa " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "tắc kè hoa" có bản dịch thành Tiếng Anh
- Tắc kè hoa đeo mạng Veiled Chameleon
Bản dịch "tắc kè hoa" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Tắc Kè Bông Tiếng Anh
-
Tắc Kè Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
TẮC KÈ HOA - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Tắc Kè Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ Tắc Kè Bằng Tiếng Anh
-
TẮC KÈ HOA - Translation In English
-
'tắc Kè' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Con Tắc Kè Tiếng Anh Là Gì
-
Tắc Kè Hoa Tiếng Anh Là Gì | HoiCay - Top Trend News
-
Chameleon | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
Definition Of Tắc Kè? - Vietnamese - English Dictionary
-
Từ điển Việt Anh "tắc Kè" - Là Gì?
-
Con Tắc Kè Tiếng Anh đọc Là Gì
-
Nghĩa Của Từ : Tắc Kè | Vietnamese Translation