Tấc Lòng Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển
- Việt Trung
- tấc lòng
Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
tấc lòng tiếng Trung là gì?
Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ tấc lòng trong tiếng Trung và cách phát âm tấc lòng tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ tấc lòng tiếng Trung nghĩa là gì.
tấc lòng (phát âm có thể chưa chuẩn)
寸心 《指心中; 心里。》方寸 《指人的内心; 心绪。》 (phát âm có thể chưa chuẩn) 寸心 《指心中; 心里。》方寸 《指人的内心; 心绪。》Nếu muốn tra hình ảnh của từ tấc lòng hãy xem ở đây
Xem thêm từ vựng Việt Trung
- thẻ đánh bạc tiếng Trung là gì?
- phô trương rực rỡ tiếng Trung là gì?
- gia đình sống bằng lều tiếng Trung là gì?
- nhuộm dần tiếng Trung là gì?
- tiền lẻ tiếng Trung là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của tấc lòng trong tiếng Trung
寸心 《指心中; 心里。》方寸 《指人的内心; 心绪。》
Đây là cách dùng tấc lòng tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Trung
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ tấc lòng tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.
Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.
Từ điển Việt Trung
Nghĩa Tiếng Trung: 寸心 《指心中; 心里。》方寸 《指人的内心; 心绪。》Từ điển Việt Trung
- niệu đạo viêm tiếng Trung là gì?
- lệnh cấm tiếng Trung là gì?
- liệu lý tiếng Trung là gì?
- lồi ra tiếng Trung là gì?
- còn nhiều nữa tiếng Trung là gì?
- hợp lòng hợp sức tiếng Trung là gì?
- chưa từng có ai biết đến tiếng Trung là gì?
- khởi nghĩa Thu Thụ tiếng Trung là gì?
- cáo chết ba năm đầu quay về núi tiếng Trung là gì?
- để phần tiếng Trung là gì?
- mẫu quốc tiếng Trung là gì?
- họ Thai tiếng Trung là gì?
- dân đánh cá tiếng Trung là gì?
- tiêu đề tiếng Trung là gì?
- dọn phân chuồng tiếng Trung là gì?
- âu phục com lê tiếng Trung là gì?
- ăng ten tiếng Trung là gì?
- mụn chai chân tiếng Trung là gì?
- cố tình nói ngược tiếng Trung là gì?
- gà mái tây tiếng Trung là gì?
- nung kim loại tiếng Trung là gì?
- đậu lửa tiếng Trung là gì?
- dọt tiếng Trung là gì?
- lấy ít địch nhiều tiếng Trung là gì?
- cành cây tiếng Trung là gì?
- lên tiếng Trung là gì?
- mè đen tiếng Trung là gì?
- ngón đeo nhẫn tiếng Trung là gì?
- lụa kếp nhiễu tiếng Trung là gì?
- trang rời tiếng Trung là gì?
Từ khóa » Tấc Lòng Là Gì
-
'tấc Lòng' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Tấc Lòng - Từ điển Việt - Tratu Soha
-
Tấc Lòng Nghĩa Là Gì?
-
'tấc Lòng' Là Gì?, Từ điển Việt - Pháp - Dictionary ()
-
Từ điển Việt Anh "tấc Lòng" - Là Gì?
-
Tấc Lòng Trong Tiếng Pháp Là Gì? - Từ điển Số
-
Từ Điển - Từ Tóc Cơ Căn Vặn Tấc Lòng Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
“Văn Chương Là Tấc Lòng, Là Nghiệp” - Báo Công An Nhân Dân điện Tử
-
TẤC LÒNG
-
Từ Tóc Cơ Căn Vặn Tấc Lòng Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Truyện Kiều Chú Giải, 1953 — Page 94
-
Truyen Kieu (0573-0804)