Tách Bạch In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "tách bạch" into English
clear cut, discriminate, discriminative are the top translations of "tách bạch" into English.
tách bạch + Add translation Add tách bạchVietnamese-English dictionary
-
clear cut
adjective verb FVDP Vietnamese-English Dictionary -
discriminate
verb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
discriminative
adjective FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "tách bạch" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "tách bạch" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Tách Bạch Tiếng Anh Là Gì
-
'tách Bạch' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Tách Bạch Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"tách Bạch" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ điển Việt Anh "tách Bạch" - Là Gì?
-
Tách Bạch Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Tách Bạch Nghĩa Là Gì? Hãy Thêm ý Nghĩa Riêng Của Bạn Trong Tiếng Anh
-
LND định Nghĩa: Bóc Tách Bạch Huyết Nút - Lymph Node Dissection
-
Gạn Bạch Cầu – Wikipedia Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Tách Bạch - Từ điển Việt
-
Thử Tách Bạch Câu Chuyện Giá điện - Bộ Công Thương
-
Trần Bá Việt Dũng | Hội đồng Anh - British Council
-
Cần Tách Bạch Tần Số Kinh Doanh Và Tần Số Quốc Phòng-an Ninh