TÁCH NƯỚC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
TÁCH NƯỚC Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SDanh từĐộng từtách nước
Ví dụ về việc sử dụng Tách nước trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từmáy táchviệc táchtách nước thiết bị táchtách dầu bóc táchtách khí quá trình táchkhả năng táchtách không khí HơnSử dụng với trạng từtách riêng Sử dụng với động từtách ra khỏi tách biệt khỏi bị tách khỏi bị tách ra khỏi bị chia táchbị tách rời khỏi bị tách biệt chia tách khỏi bắt đầu tách ra tách rời ra Hơn
Để nó tách nước với nước".
Phương pháp mới tách nước có thể cải thiện hoạt động sản xuất hydro.Xem thêm
tách ra khỏi nướcseparated from the waterphân tách nướcsplitting of waterwater-splittingTừng chữ dịch
táchdanh từcupseparationsplitseparatortáchđộng từdetachnướcdanh từwatercountrystatekingdomjuice STừ đồng nghĩa của Tách nước
khử nước dewateringTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Sự Tách Nước In English
-
"sự Tách Nước" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ điển Việt Anh "sự Tách Nước" - Là Gì?
-
Từ điển Việt Anh "tách Nước" - Là Gì?
-
MÁY TÁCH NƯỚC In English Translation - Tr-ex
-
Sự Tách Ra In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
Sự Tách Rời Ra In English - Glosbe Dictionary
-
SỰ TÁCH BIỆT - Translation In English
-
Tách Biệt: English Translation, Definition, Meaning, Synonyms ...
-
LY THÂN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Meaning Of 'tách Biệt' In Vietnamese - English
-
Meaning Of 'tách Rời' In Vietnamese - English
-
Tiếng Anh – Wikipedia Tiếng Việt
-
378 Từ Vựng, Thuật Ngữ Tiếng Anh Chuyên Ngành Cấp Thoát Nước